TBES Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TBES
2
进口笔数
235
出口笔数
$28.6K
进口金额
$15.02M
出口金额
2024-08-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313622714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJU74U2 |
| 成立日期 | 2016-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TBES |
| 企业英文名称 | TBES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng 8, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84931305686 |
| 邮箱 | smanager@tbesfood.com |
| 官网 | www.tbesfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 160556 | 加工软体动物 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.6K |
| 中国 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马绍尔群岛 | 82 | $5.18M |
| 菲律宾 | 36 | $4.33M |
| 新加坡 | 36 | $1.90M |
| 越南 | 36 | $1.87M |
| 墨西哥 | 36 | $1.47M |
| 印度 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | 越南 | 1 | $28.6K | 非活性酵母 |
| Rongcheng Anthony Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27 | 其他鱼制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | 马绍尔群岛 | 90 | $5.45M | 非活性酵母、冷冻虾 |
| MMC Import Export Co. | 菲律宾 | 24 | $2.85M | 冻鲶鱼片、冷冻蔬菜混合物 |
| B'S Future Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 37 | $2.03M | 非活性酵母、冷冻虾 |
| Capico Distribucion, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 28 | $1.46M | 冻鲶鱼片、冷冻鲑鱼片 |
| Calanca Import Export Co. | 菲律宾 | 10 | $1.33M | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| Distribuciones Internacionales Activas HUVI, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 22 | $800.2K | 保藏虾制品、针织头饰 |
| Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | 越南 | 10 | $528.3K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| CRBK, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $144.2K | 冻金枪鱼片、冻鲶鱼片 |
| United Fisherman of Dagupan Inc. | 菲律宾 | 1 | $117.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Capico Distribucion, S.A. de C.V. | 越南 | 2 | $88.6K | 冻鲶鱼片、加工软体动物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-06 | 其他鱼制品 | RONGCHENG ANTHONY FOODS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-01-09 | 非活性酵母 | VEGVISIR EASTERN BIOTECH LTD | 越南 | $28.6K |
出口(共 235)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $34.8K |
| 2026-04-28 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $34.8K |
| 2026-04-09 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $33.6K |
| 2026-03-18 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $33.6K |
| 2026-03-13 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $33.6K |
| 2026-03-02 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $33.6K |
| 2026-02-10 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $33.6K |
| 2026-01-30 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | — | $35.0K |
| 2025-10-17 | 非活性酵母 | Vegvisir Eastern Biotech Ltd. | 马绍尔群岛 | $35.0K |
| 2025-09-01 | 冻鲶鱼片 | CAPICO DISTRIBUCION SA DE CV | 墨西哥 | $48.0K |