Netten Technology Solutions Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Giải Pháp Công Nghệ Mạng 10
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106457526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRP23SPJ |
| 成立日期 | 2014-02-13 |
| 联系地址 | Số 11 Cầu Giấy, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MẠNG 10 |
| 企业英文名称 | NETTEN TECHNOLOGY SOLUTIONS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Cầu Giấy, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84927158508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851713 | 智能手机 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $1.78M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $1.78M | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 存储器芯片 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 智能手机 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 智能手机 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-10 | 含CPU和I/O的ADP设备 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 存储器芯片 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 其他电视摄像机 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-11-28 | 其他电视摄像机 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2025-11-28 | 单个扬声器 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $706 |
| 2025-11-28 | 其他电视摄像机 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2025-11-28 | 单个扬声器 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |