Nord Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
268
出口笔数
$0
进口金额
$3.46M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $806.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $502.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $806.5K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $129.2K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $502.0K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $806.5K · 13 笔

工商档案

企业注册号2301147521
企查查编码QVNXH4WC83
成立日期2020-08-27
联系地址Số 60A Đường Nguyễn Đăng Đạo Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NORD
企业英文名称NORD ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60A Đường Nguyễn Đăng Đạo Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84344802903
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
841231气动直线发动机
854449绝缘电线
830249贱金属配件
847170存储单元

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南268$3.46M

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南91$929.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南9$658.3K其他液化石油气、其他钢铁制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南56$288.2K其他电子IC、其他电路开关装置
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南15$149.9K其他塑料制品、电力控制板
Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南18$107.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南21$98.3K其他电子IC、8471机器零件
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$46.9K多层陶瓷电容、其他电子IC
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南8$42.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南6$39.9K其他电子IC、多层陶瓷电容
Tinno Vietnam Co., Ltd.越南5$15.1K其他电子IC、多层陶瓷电容

近期贸易明细

出口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29存储单元ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$2.7K
2026-04-29其他自动数据处理部件ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$180
2026-04-29存储单元ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$2.7K
2026-04-29存储单元ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$1.3K
2026-04-29存储单元ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$2.7K
2026-04-29其他自动数据处理部件ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$180
2026-04-29存储单元ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$2.7K
2026-04-29存储单元ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$1.3K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$4.4K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO越南$4.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nord Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →