Nord Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
- 邮箱965
0
进口笔数
268
出口笔数
$0
进口金额
$3.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301147521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH4WC83 |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Số 60A Đường Nguyễn Đăng Đạo Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NORD |
| 企业英文名称 | NORD ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60A Đường Nguyễn Đăng Đạo Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84344802903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 268 | $3.46M |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $929.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 9 | $658.3K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $288.2K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 15 | $149.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $107.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 21 | $98.3K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.9K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 8 | $42.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.9K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Tinno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 存储单元 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $180 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 存储单元 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 存储单元 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $180 |
| 2026-04-29 | 存储单元 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 存储单元 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ACCELOTECH VINA VIETNAM TECHNOLOGY LTD CO | 越南 | $4.4K |