Nord Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 576 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
- 邮箱965
80
进口笔数
576
出口笔数
$1.88M
进口金额
$7.01M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
10
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301147521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH4WC83 |
| 成立日期 | 2020-08-27 |
| 联系地址 | Số 60A Đường Nguyễn Đăng Đạo Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NORD |
| 企业英文名称 | NORD ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 414 Nguyễn Quyền, Khả Lễ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84344802903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.87M |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 576 | $7.00M |
| 中国 | 1 | $123 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.05M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $288.3K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $209.7K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
| JINLONG ELECTRONICS CO.,LIMITED | 中国 | 3 | $91.3K | 金属加工中心、其他测量仪器 |
| Jinlong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $79.2K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Creation Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.9K | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| VIKOTHINK LIMITED (SHIPPER: SHENZHEN CREATION TECHNOLOGY CO. LTD) | 中国 | 5 | $48.4K | 其他钢铁制品、气动直线发动机 |
| VIKOTHINK LTD | 中国香港 | 1 | $18.0K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Nordprecision Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 非办公金属家具、其他铝制品 |
| VIKOTHINK LIMITED | 中国 | 1 | $847 | 螺纹钢制管件、涂层钢丝制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 201 | $2.09M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 20 | $1.44M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $561.4K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 29 | $297.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | 49 | $232.4K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 36 | $215.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $93.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $81.1K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Foxlink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $80.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $56.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 铜制紧固件 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-28 | 纺织面料鞋 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 其他铜制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $554 |
| 2026-07-20 | 通信设备 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2026-07-20 | 不可调扳手 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-07-20 | 750W以下交流电机 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $623 |
| 2026-07-20 | 聚乙烯袋 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-07-20 | 滚珠轴承 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-07-20 | 其他硫化橡胶制品 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $246 |
| 2026-07-20 | 滚珠轴承 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $35 |
出口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他泵和提升机 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-07-30 | 数控金属成形机 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $882 |
| 2026-07-30 | 其他风扇 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-30 | 聚乙烯袋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $644 |
| 2026-07-29 | 数控金属成形机 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $882 |
| 2026-07-29 | 其他风扇 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-29 | 聚乙烯袋 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2026-07-29 | 其他泵和提升机 | Etron Vietnam Technologies Co., Ltd. | 越南 | $203 |