Nord Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 565 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

78
进口笔数
565
出口笔数
$1.86M
进口金额
$6.93M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-19
最近出口
10
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 31 笔2023-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $79.8K · 13 笔2024-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $49.7K · 10 笔2024-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $52.4K · 18 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $27.4K · 7 笔2024-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $86.7K · 9 笔2024-06进口 $102.3K · 1 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $120.8K · 12 笔2024-08进口 $289.7K · 2 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $266.9K · 14 笔2024-12进口 $76.3K · 5 笔出口 $64.5K · 11 笔2025-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $35.6K · 7 笔2025-02进口 $34.1K · 2 笔出口 $1.10M · 26 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $122.2K · 13 笔2025-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-05进口 $26.3K · 5 笔出口 $104.3K · 11 笔2025-06进口 $109.6K · 3 笔出口 $453.7K · 19 笔2025-07进口 $70.4K · 2 笔出口 $84.4K · 18 笔2025-08进口 $57.9K · 3 笔出口 $450.0K · 34 笔2025-09进口 $10.3K · 2 笔出口 $143.3K · 24 笔2025-10进口 $131.7K · 2 笔出口 $120.5K · 11 笔2025-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $147.9K · 11 笔2025-12进口 $55.5K · 2 笔出口 $289.6K · 28 笔2026-01进口 $48.0K · 3 笔出口 $323.2K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 5 笔2026-03进口 $34.6K · 4 笔出口 $288.8K · 12 笔2026-04进口 $91.2K · 4 笔出口 $1.18M · 24 笔2026-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $72.0K · 13 笔2026-06进口 $358.1K · 7 笔出口 $70.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 31 笔2023-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $79.8K · 13 笔2024-01进口 $10.6K · 1 笔出口 $49.7K · 10 笔2024-02进口 $33.8K · 2 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-03进口 $3.1K · 2 笔出口 $52.4K · 18 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $27.4K · 7 笔2024-05进口 $14.7K · 1 笔出口 $86.7K · 9 笔2024-06进口 $102.3K · 1 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $120.8K · 12 笔2024-08进口 $289.7K · 2 笔出口 $64.0K · 6 笔2024-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-11进口 $15.1K · 2 笔出口 $266.9K · 14 笔2024-12进口 $76.3K · 5 笔出口 $64.5K · 11 笔2025-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $35.6K · 7 笔2025-02进口 $34.1K · 2 笔出口 $1.10M · 26 笔2025-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $122.2K · 13 笔2025-04进口 $24.9K · 2 笔出口 $11.0K · 3 笔2025-05进口 $26.3K · 5 笔出口 $104.3K · 11 笔2025-06进口 $109.6K · 3 笔出口 $453.7K · 19 笔2025-07进口 $70.4K · 2 笔出口 $84.4K · 18 笔2025-08进口 $57.9K · 3 笔出口 $450.0K · 34 笔2025-09进口 $10.3K · 2 笔出口 $143.3K · 24 笔2025-10进口 $131.7K · 2 笔出口 $120.5K · 11 笔2025-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $147.9K · 11 笔2025-12进口 $55.5K · 2 笔出口 $289.6K · 28 笔2026-01进口 $48.0K · 3 笔出口 $323.2K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 5 笔2026-03进口 $34.6K · 4 笔出口 $288.8K · 12 笔2026-04进口 $91.2K · 4 笔出口 $1.18M · 24 笔2026-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $72.0K · 13 笔2026-06进口 $358.1K · 7 笔出口 $70.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号2301147521
企查查编码QVNXH4WC83
成立日期2020-08-27
联系地址Số 60A Đường Nguyễn Đăng Đạo Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NORD
企业英文名称NORD ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60A Đường Nguyễn Đăng Đạo Khu 10, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84344802903
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
853710电力控制板
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
830249贱金属配件
8536691000伏以下插头插座
841231气动直线发动机
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$1.86M
德国1$2.4K
日本2$1.2K
中国台湾1$105

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南565$6.93M
中国1$123

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国21$1.05M其他电视摄像机、非磁带视频设备
Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国13$272.8K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd.中国18$209.7K360度挖掘机、未碾磨香料籽
JINLONG ELECTRONICS CO.,LIMITED中国3$91.3K金属加工中心、其他功能机器
Jinlong Electronics Co., Ltd.中国12$79.2K功能机器零件、其他塑料制品
Shenzhen Creation Technology Co., Ltd.中国6$69.9K其他塑料制品、纺织面料鞋
VIKOTHINK LIMITED (SHIPPER: SHENZHEN CREATION TECHNOLOGY CO. LTD)中国5$48.4K其他钢铁制品、气动直线发动机
VIKOTHINK LTD中国香港1$18.0K塑料包装箱、其他塑料制品
Nordprecision Electronics (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$17.7K非办公金属家具、其他铝制品
VIKOTHINK LIMITED中国1$847螺纹钢制管件、涂层钢丝制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南197$2.03M自粘塑料片、其他塑料制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南20$1.44M其他液化石油气、其他钢铁制品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南113$558.9K其他电子IC、其他电路开关装置
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南29$297.7K其他塑料制品、电力控制板
Etron Vietnam Technologies Co., Ltd.越南45$224.9K其他电子IC、8471机器零件
Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南36$215.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南17$93.4K其他塑料制品、其他电子IC
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$81.1K多层陶瓷电容、其他电路开关装置
Foxlink Vietnam Co., Ltd.越南12$80.1K其他电子IC、多层陶瓷电容
Accelotech Vina Vietnam Technology Co., Ltd.越南10$76.0K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29气动直线发动机Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$82
2026-06-29气动直线发动机Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$147
2026-06-29气动直线发动机Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$139
2026-06-29电力控制板Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$89
2026-06-29其他印刷机零件Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$163
2026-06-29气动直线发动机Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$114
2026-06-29切割刀片Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$49
2026-06-29气动直线发动机Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$51
2026-06-29钳子镊子Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$32
2026-06-29气动直线发动机Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd.中国$353

出口(共 565)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19广播电视发射机Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$551
2026-06-19非液体温度计Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-06-19其他机器刀具Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-06-19其他电气开关Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-06-19非办公金属家具Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-18其他机器刀具Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-06-18非办公金属家具Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-18非液体温度计Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-06-18广播电视发射机Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$551
2026-06-18其他电气开关Sunwoda Vietnam Co., Ltd.越南$138

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nord Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →