ECO GREEN INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Eco Green
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$21.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101822424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJS8E5Y |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | 22/5 Trương Thị Ngào, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN META GREENS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22/5 Trương Thị Ngào, Khu phố 4, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +84918114334 |
| 邮箱 | maylocnuocecogreen@gmail.com |
| 官网 | ecogreenco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $21.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | 3 | $20.1K | 可互换金属模具、黄铜丝 |
| XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-03-19 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-03-19 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-03-19 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |
| 2025-03-19 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-03-19 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-03-19 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $106 |
| 2025-01-08 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-01-08 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $127 |
| 2025-01-08 | 过滤净化器零件 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |