Hocent Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HOCENT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$83.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703127238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TSVUB1 |
| 成立日期 | 2023-05-17 |
| 联系地址 | Số 62/5, Đường Hàn Mặc Tử, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOCENT |
| 企业英文名称 | HOCENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62/5, Đường Hàn Mặc Tử, Khu phố Khánh Hòa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84792546146 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $83.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICECHO INC | 美国 | 3 | $83.7K | 其他钢铁制品、其他农用手工具 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | NICECHO INC | 美国 | $11.1K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | NICECHO INC | 美国 | $14.3K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | NICECHO INC | 美国 | $10.2K |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | NICECHO INC | 美国 | $3.6K |
| 2024-07-27 | 其他钢铁制品 | NICECHO INC | 美国 | $6.4K |
| 2024-07-27 | 其他钢铁制品 | NICECHO INC | 美国 | $13.6K |
| 2024-07-27 | 其他钢铁制品 | NICECHO INC | 美国 | $7.0K |
| 2024-07-27 | 其他钢铁制品 | NICECHO INC | 美国 | $17.5K |
| 2024-07-26 | FLAGPOLE BLACK BLACK SMALL BASE | NICECHO INC | 美国 | $0 |