5M Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 5M HEALTHCARE
19
进口笔数
0
出口笔数
$317.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108902194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTR858X |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà 97-99 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 5M HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | 5M HEALTHCARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà 97-99 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842435622666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $301.4K |
| 加拿大 | 2 | $16.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Medomics Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $301.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Artron Laboratories Inc. | 加拿大 | 2 | $16.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MEDOMICS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-03 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MEDOMICS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-05 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MEDOMICS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | ARTRON LABORATORIES INC. | 加拿大 | $1.0K |
| 2026-02-10 | 其他诊断试剂 | ARTRON LABORATORIES INC. | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MEDOMICS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2025-12-16 | 其他诊断试剂 | ARTRON LABORATORIES INC. | 加拿大 | $11.0K |
| 2025-12-16 | 其他诊断试剂 | ARTRON LABORATORIES INC. | 加拿大 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MEDOMICS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2025-11-10 | 其他诊断试剂 | JIANGSU MEDOMICS MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.0K |