Alpha Coach Technology & Science Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ ALPHA COACH
392
进口笔数
4
出口笔数
$1.28M
进口金额
$14.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-19
最近出口
90
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107587398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPRMY53 |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | Số 143, ngõ 230 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ALPHA COACH |
| 企业英文名称 | ALPHA COACH TECHNOLOGY AND SCIENCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 – A15 Khu Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 02436332120 |
| 邮箱 | admin@alphacoach.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 225 | $873.8K |
| 保加利亚 | 56 | $163.8K |
| 印度 | 35 | $90.9K |
| 中国 | 26 | $74.0K |
| 德国 | 22 | $23.9K |
| 英国 | 14 | $17.1K |
| 日本 | 12 | $9.3K |
| 加拿大 | 5 | $7.9K |
| 意大利 | 7 | $6.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $14.4K |
| 英国 | 1 | $41 |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spex Certiprep, LLC | 美国 | 27 | $282.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| NSI Lab Solutions, Inc. | 美国 | 27 | $204.4K | 其他诊断试剂、培养基 |
| C.P.A. Chem Ltd. | 保加利亚 | 49 | $145.0K | 其他诊断试剂、980200 |
| The Staplex Co., Inc. | 美国 | 21 | $100.3K | 其他玻璃纤维、气体过滤机械 |
| Environmental Resource Associates | 美国 | 56 | $79.6K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Inorganic Ventures, Inc. | 美国 | 14 | $34.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sisco Research Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $33.9K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Zefon International Inc. | 美国 | 12 | $18.0K | 其他玻璃纤维、其他实验室玻璃器皿 |
| PG INSTRUMENTS LIMITED | 11 | $14.9K | 光学分光仪、切片机零件 | |
| International Laboratory Supply Ltd. | 美国 | 14 | $11.5K | 其他诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PG INSTRUMENTS LIMITED | 1 | $41 | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-23 | 混合机 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-23 | 混合机 | SCITEK GLOBAL CO LTD | 中国 | $132 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $466 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $466 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $229 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $186 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $186 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $466 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $466 |
| 2025-09-18 | 诊断试剂 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $524 |