Phu Thinh Export Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 3,094 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Phú Thịnh

3,094
进口笔数
2,269
出口笔数
$39.86M
进口金额
$69.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
236
供应商数
80
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $514.0K · 13 笔2023-09进口 $331.6K · 37 笔出口 $1.36M · 49 笔2023-10进口 $613.3K · 59 笔出口 $518.2K · 29 笔2023-11进口 $1.59M · 74 笔出口 $708.2K · 19 笔2023-12进口 $1.47M · 86 笔出口 $2.22M · 44 笔2024-01进口 $648.4K · 62 笔出口 $3.32M · 59 笔2024-02进口 $580.8K · 40 笔出口 $1.41M · 34 笔2024-03进口 $788.3K · 89 笔出口 $1.62M · 60 笔2024-04进口 $1.90M · 105 笔出口 $487.3K · 13 笔2024-05进口 $482.9K · 62 笔出口 $1.23M · 51 笔2024-06进口 $630.6K · 76 笔出口 $1.82M · 84 笔2024-07进口 $513.1K · 50 笔出口 $2.64M · 71 笔2024-08进口 $136.1K · 13 笔出口 $3.04M · 80 笔2024-09进口 $258.1K · 34 笔出口 $939.4K · 10 笔2024-10进口 $1.04M · 73 笔出口 $189.5K · 16 笔2024-11进口 $1.28M · 83 笔出口 $288.6K · 13 笔2024-12进口 $1.34M · 82 笔出口 $1.81M · 34 笔2025-01进口 $1.10M · 65 笔出口 $3.05M · 99 笔2025-02进口 $749.8K · 69 笔出口 $2.59M · 84 笔2025-03进口 $1.83M · 112 笔出口 $1.99M · 64 笔2025-04进口 $2.30M · 159 笔出口 $1.11M · 38 笔2025-05进口 $785.1K · 97 笔出口 $1.52M · 123 笔2025-06进口 $955.6K · 90 笔出口 $2.78M · 132 笔2025-07进口 $740.8K · 58 笔出口 $4.11M · 117 笔2025-08进口 $673.1K · 68 笔出口 $3.88M · 115 笔2025-09进口 $386.8K · 88 笔出口 $2.60M · 38 笔2025-10进口 $1.72M · 150 笔出口 $1.38M · 36 笔2025-11进口 $966.2K · 89 笔出口 $1.70M · 67 笔2025-12进口 $1.15M · 131 笔出口 $2.41M · 78 笔2026-01进口 $1.21M · 126 笔出口 $2.66M · 54 笔2026-02进口 $971.6K · 57 笔出口 $2.17M · 61 笔2026-03进口 $1.63M · 117 笔出口 $1.92M · 90 笔2026-04进口 $3.56M · 149 笔出口 $696.5K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $514.0K · 13 笔2023-09进口 $331.6K · 37 笔出口 $1.36M · 49 笔2023-10进口 $613.3K · 59 笔出口 $518.2K · 29 笔2023-11进口 $1.59M · 74 笔出口 $708.2K · 19 笔2023-12进口 $1.47M · 86 笔出口 $2.22M · 44 笔2024-01进口 $648.4K · 62 笔出口 $3.32M · 59 笔2024-02进口 $580.8K · 40 笔出口 $1.41M · 34 笔2024-03进口 $788.3K · 89 笔出口 $1.62M · 60 笔2024-04进口 $1.90M · 105 笔出口 $487.3K · 13 笔2024-05进口 $482.9K · 62 笔出口 $1.23M · 51 笔2024-06进口 $630.6K · 76 笔出口 $1.82M · 84 笔2024-07进口 $513.1K · 50 笔出口 $2.64M · 71 笔2024-08进口 $136.1K · 13 笔出口 $3.04M · 80 笔2024-09进口 $258.1K · 34 笔出口 $939.4K · 10 笔2024-10进口 $1.04M · 73 笔出口 $189.5K · 16 笔2024-11进口 $1.28M · 83 笔出口 $288.6K · 13 笔2024-12进口 $1.34M · 82 笔出口 $1.81M · 34 笔2025-01进口 $1.10M · 65 笔出口 $3.05M · 99 笔2025-02进口 $749.8K · 69 笔出口 $2.59M · 84 笔2025-03进口 $1.83M · 112 笔出口 $1.99M · 64 笔2025-04进口 $2.30M · 159 笔出口 $1.11M · 38 笔2025-05进口 $785.1K · 97 笔出口 $1.52M · 123 笔2025-06进口 $955.6K · 90 笔出口 $2.78M · 132 笔2025-07进口 $740.8K · 58 笔出口 $4.11M · 117 笔2025-08进口 $673.1K · 68 笔出口 $3.88M · 115 笔2025-09进口 $386.8K · 88 笔出口 $2.60M · 38 笔2025-10进口 $1.72M · 150 笔出口 $1.38M · 36 笔2025-11进口 $966.2K · 89 笔出口 $1.70M · 67 笔2025-12进口 $1.15M · 131 笔出口 $2.41M · 78 笔2026-01进口 $1.21M · 126 笔出口 $2.66M · 54 笔2026-02进口 $971.6K · 57 笔出口 $2.17M · 61 笔2026-03进口 $1.63M · 117 笔出口 $1.92M · 90 笔2026-04进口 $3.56M · 149 笔出口 $696.5K · 41 笔

工商档案

企业注册号0900934242
企查查编码QVNB1G6SNG
成立日期2015-09-17
联系地址Thôn Trung Hòa, Xã Phú Thịnh, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU PHÚ THỊNH
企业英文名称PHU THINH EXPORT GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Trung Hòa, Xã Đức Hợp, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02213900989
邮箱tcdang1973@gmail.com
传真02213900989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
530929亚麻布<85%
960719其他拉链
580710机织标签
550810合成纤维缝纫线
560410包覆橡胶绳
540769聚酯机织物
590390塑料涂层织物
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620469女式纺织长裤
620462女式棉裤
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
611300针织服装
620343男式化纤裤
620240化纤女式大衣
610130男式针织大衣
610230女式针织外套
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,525$32.41M
越南1,148$3.39M
韩国193$2.49M
印度尼西亚46$546.9K
中国香港167$525.0K
中国台湾8$227.6K
印度27$217.0K
智利1$38.0K
斯里兰卡2$3.4K
朝鲜1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,066$45.01M
韩国226$8.89M
加拿大157$4.65M
澳大利亚260$4.03M
日本43$1.68M
越南72$1.49M
中国香港170$1.44M
荷兰60$971.9K
印度尼西亚63$360.6K
新西兰71$351.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 236)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansae Co., Ltd.中国475$10.73M染色棉针织布、弹性针织布
Daehan Global Korea Co., Ltd.韩国316$4.08M印刷标签、塑料衣着附件
Jiangsu Guotai Guosheng Co., Ltd.中国64$2.99M印刷标签、机织标签
Hansae Co., Ltd.越南458$1.36M染色棉针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.韩国134$912.7K染色棉针织布、印刷标签
Suzhou Baou International Trading Co., Ltd.中国50$834.7K聚酯短纤织物、聚酯长丝织物
Ideal Fastener (Jiangsu) Ltd.中国58$115.1K其他拉链、金属拉链
HANSAE CO LTD中国香港64$110.0K印刷标签、塑料纽扣
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南114$83.7K印刷标签、机织标签
R PAC HONG KONG LTD中国香港46$48.9K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 80)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Gap, Inc.美国494$24.79M棉针织服装、棉质套装
Old Navy LLC美国157$6.45M棉质套装、女式棉裤
GAP (Canada) Inc.加拿大163$4.88M棉针织服装、棉质套装
Walmart Inc.美国54$4.27M棉制毛巾织物、玩具模型
Kmart Australia Ltd.澳大利亚278$4.00M其他塑料制品、棉针织T恤及背心
Tractor Supply Co. of Texas, L.P.美国234$3.76M手工工具、其他农用手工具
The Gap, Inc.韩国66$2.35M棉针织服装、女棉裤
GAP (UK Holdings) Ltd.英国70$569.0K棉质衬衫、棉针织服装
Kmart NZ Holdings Ltd.新西兰71$351.2K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
GPS STRATEGIC ALLIANCES LLC中国香港68$309.7K棉针织服装、婴儿棉针织品

近期贸易明细

进口(共 3,094)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚酯机织物COPEN UNITED LTD中国$356
2026-04-28聚酯机织物Suzhou BaioU International Trading Co., Ltd.中国$840
2026-04-28聚酯机织物COPEN UNITED LTD中国$356
2026-04-28聚酯机织物Suzhou BaioU International Trading Co., Ltd.中国$840
2026-04-27棉割绒灯芯绒AQUASNS FASHIONS PRIVATE LTD印度$4.3K
2026-04-27棉割绒灯芯绒AQUASNS FASHIONS PRIVATE LTD印度$4.3K
2026-04-27扣件及零件YKK ZIPPER (SHENZHEN) CO LTD中国$3.9K
2026-04-27扣件及零件YKK ZIPPER (SHENZHEN) CO LTD中国$3.9K
2026-04-24包覆橡胶绳JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD中国$403
2026-04-24包覆橡胶绳JIANGSU GUOTAI GUOSHENG CO. LTD中国$403

出口(共 2,269)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26女式纺织长裤THE GAP INC韩国$2.4K
2026-04-26女式纺织长裤THE GAP INC韩国$31.4K
2026-04-26女式纺织长裤THE GAP INC韩国$15.9K
2026-04-26女式纺织长裤THE GAP INC韩国$3.7K
2026-04-26女式纺织长裤THE GAP INC韩国$4.0K
2026-04-26女式纺织长裤THE GAP INC韩国$5.7K
2026-04-26女式纺织长裤THE GAP INC韩国$10.1K
2026-04-26女式纺织长裤THE GAP INC韩国$15.8K
2026-04-22棉针织裤KMART AUSTRALIA LTD印度尼西亚$1.7K
2026-04-22女式纺织长裤THE GAP INC韩国$4.9K

相关企业 · 同类产品

Phu Thinh Export Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →