Gia Long Trading & Development Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:công ty TNHH phát triển công nghệ và thương mại Gia Long

139
进口笔数
64
出口笔数
$3.68M
进口金额
$145.8K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-02-13
最近出口
27
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.5K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $91.2K · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $143.1K · 5 笔出口 $8.3K · 5 笔2023-12进口 $141.8K · 7 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-01进口 $179.7K · 6 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-04进口 $82.6K · 4 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-07进口 $112.2K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-09进口 $94.8K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $101.7K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $158.6K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $228.4K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $163.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.7K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.2K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $208.0K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $71.5K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-10进口 $91.2K · 5 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-11进口 $143.1K · 5 笔出口 $8.3K · 5 笔2023-12进口 $141.8K · 7 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-01进口 $179.7K · 6 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-02进口 $9.0K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $1.7K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-04进口 $82.6K · 4 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-06进口 $4.4K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-07进口 $112.2K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-08进口 $35.0K · 3 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-09进口 $94.8K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-10进口 $101.7K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $158.6K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-12进口 $228.4K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-01进口 $163.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-04进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.7K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-06进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $62.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.2K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $208.0K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-01进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2026-03进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101273973
企查查编码QVN6GSAMMB
成立日期2002-06-06
联系地址36/A6, tổ dân phố số 7, ngõ 40, đường Đức Thắng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI GIA LONG
企业英文名称GIA LONG TRADING AND DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址36/A6, tổ dân phố số 7, ngõ 40, đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842462626886
邮箱pkd@gialong.com.vn
传真+842437957618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
847350多用途机器零件
382499其他化学制剂
852852非CRT电脑显示器
841459其他风扇
847160自动数据处理输入输出单元
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$3.66M
中国台湾4$19.3K
越南1$427

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾53$129.6K
中国香港11$16.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cooler Master Technology Inc.中国26$2.11M8471机器零件、静止变流器
CEHK INDUSTRY LTD中国香港6$263.9K其他塑料制品、音频设备零件
Fuzhou Yizhita Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国4$225.6K自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞
Oceanview (Guangdong) Sci Tech Co., Ltd.中国2$154.6K非CRT电脑显示器、通信设备零件
LEADTEK RESEARCH INC中国台湾56$138.1K其他自动数据处理部件、8471机器零件
Axle International Holding Ltd.中国4$117.6K8471机器零件、存储单元
Biostar Microtech International Corp.中国香港5$99.7K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
ARKTEK TECHNOLOGY Co., Ltd.中国7$77.4K其他自动数据处理部件、8471机器零件
Simor Chip Technology Co., Ltd.中国4$56.8K8471机器零件、存储单元
ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$7.8K8471机器零件、其他自动数据处理部件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LEADTEK RESEARCH INC中国台湾52$128.5K其他自动数据处理部件、8471机器零件
ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD中国香港8$7.1K其他自动数据处理部件、8471机器零件
AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD中国香港2$6.6K8471机器零件、其他自动数据处理部件
Biostar Microtech International Corp.中国香港1$2.4K8471机器零件
V COLOR TECHNOLOGY INC中国台湾1$1.1K8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-128471机器零件SHENZHEN GUOFENG INTELLIGENT SUPPLY CHAIN CO LTD中国$40.0K
2026-01-30其他塑料制品FUZHOU YIZHITA CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD.中国$250
2026-01-30其他塑料制品FUZHOU YIZHITA CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD.中国$350
2026-01-30其他塑料制品FUZHOU YIZHITA CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD.中国$250
2026-01-19其他化学制剂COOLER MASTER TECHNOLOGY INC中国$2.0K
2026-01-19多用途机器零件COOLER MASTER TECHNOLOGY INC中国$1.1K
2026-01-198471机器零件COOLER MASTER TECHNOLOGY INC中国$812
2026-01-19多用途机器零件COOLER MASTER TECHNOLOGY INC中国$370
2026-01-19静止变流器COOLER MASTER TECHNOLOGY INC中国$8.4K
2026-01-19静止变流器COOLER MASTER TECHNOLOGY INC中国$13.5K

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他自动数据处理部件AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD中国香港$108
2026-02-13其他自动数据处理部件AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD中国香港$138
2026-02-138471机器零件AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD中国香港$2.9K
2026-02-138471机器零件AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD中国香港$180
2025-12-228471机器零件ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD中国香港$412
2025-12-22其他自动数据处理部件ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD中国香港$333
2025-12-22其他自动数据处理部件ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD中国香港$410
2025-09-13其他自动数据处理部件AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD中国香港$108
2025-09-138471机器零件AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD中国香港$180
2025-09-13其他自动数据处理部件AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD中国香港$138

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gia Long Trading & Development Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →