Gia Long Trading & Development Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:công ty TNHH phát triển công nghệ và thương mại Gia Long
- 邮箱7
139
进口笔数
64
出口笔数
$3.68M
进口金额
$145.8K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-02-13
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101273973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GSAMMB |
| 成立日期 | 2002-06-06 |
| 联系地址 | 36/A6, tổ dân phố số 7, ngõ 40, đường Đức Thắng, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI GIA LONG |
| 企业英文名称 | GIA LONG TRADING AND DEVELOPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/A6, tổ dân phố số 7, ngõ 40, đường Đức Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842462626886 |
| 邮箱 | pkd@gialong.com.vn |
| 传真 | +842437957618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $3.66M |
| 中国台湾 | 4 | $19.3K |
| 越南 | 1 | $427 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 53 | $129.6K |
| 中国香港 | 11 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cooler Master Technology Inc. | 中国 | 26 | $2.11M | 8471机器零件、静止变流器 |
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 6 | $263.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Fuzhou Yizhita Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $225.6K | 自动数据处理输入输出单元、头戴耳机及耳塞 |
| Oceanview (Guangdong) Sci Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154.6K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | 56 | $138.1K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Axle International Holding Ltd. | 中国 | 4 | $117.6K | 8471机器零件、存储单元 |
| Biostar Microtech International Corp. | 中国香港 | 5 | $99.7K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| ARKTEK TECHNOLOGY Co., Ltd. | 中国 | 7 | $77.4K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Simor Chip Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.8K | 8471机器零件、存储单元 |
| ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $7.8K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADTEK RESEARCH INC | 中国台湾 | 52 | $128.5K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 8 | $7.1K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国香港 | 2 | $6.6K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| Biostar Microtech International Corp. | 中国香港 | 1 | $2.4K | 8471机器零件 |
| V COLOR TECHNOLOGY INC | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | SHENZHEN GUOFENG INTELLIGENT SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | FUZHOU YIZHITA CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $250 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | FUZHOU YIZHITA CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | FUZHOU YIZHITA CROSS-BORDER E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | $250 |
| 2026-01-19 | 其他化学制剂 | COOLER MASTER TECHNOLOGY INC | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 多用途机器零件 | COOLER MASTER TECHNOLOGY INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-19 | 8471机器零件 | COOLER MASTER TECHNOLOGY INC | 中国 | $812 |
| 2026-01-19 | 多用途机器零件 | COOLER MASTER TECHNOLOGY INC | 中国 | $370 |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | COOLER MASTER TECHNOLOGY INC | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-19 | 静止变流器 | COOLER MASTER TECHNOLOGY INC | 中国 | $13.5K |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他自动数据处理部件 | AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国香港 | $108 |
| 2026-02-13 | 其他自动数据处理部件 | AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国香港 | $138 |
| 2026-02-13 | 8471机器零件 | AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-02-13 | 8471机器零件 | AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国香港 | $180 |
| 2025-12-22 | 8471机器零件 | ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $412 |
| 2025-12-22 | 其他自动数据处理部件 | ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $333 |
| 2025-12-22 | 其他自动数据处理部件 | ARKTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $410 |
| 2025-09-13 | 其他自动数据处理部件 | AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国香港 | $108 |
| 2025-09-13 | 8471机器零件 | AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国香港 | $180 |
| 2025-09-13 | 其他自动数据处理部件 | AXLE INTERNATIONAL HOLDING LTD | 中国香港 | $138 |