HQ Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HQ
15
进口笔数
16
出口笔数
$388.7K
进口金额
$38.1K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYD229Y |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | NR Phùng Thị Miện, đường Bình Than, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NR Phùng Thị Miện, đường Bình Than, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983103313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 370298 | 黑白宽幅胶片 |
| 580300 | 纱布 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $387.7K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $388.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Dragonjet Co., Ltd. | 越南 | 16 | $38.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 工业用纺织品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-03-25 | 工业用纺织品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-03-25 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-25 | 纱布 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-03-25 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $874 |
| 2026-03-25 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 黑白宽幅胶片 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 清洁用布 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $228 |
| 2026-03-25 | 工业用纺织品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $948 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 橡胶处理织物 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 针刺毡呢 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶服装 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-24 | 其他有机表面活性剂 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-23 | 清洁用布 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |