HQ Manufacturing & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI HQ

15
进口笔数
16
出口笔数
$388.7K
进口金额
$38.1K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $763 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 1 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $460 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2025-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $20.0K · 1 笔出口 $763 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 1 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $460 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $916 · 1 笔2025-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $18.0K · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $24.4K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300933441
企查查编码QVNTYD229Y
成立日期2016-03-15
联系地址NR Phùng Thị Miện, đường Bình Than, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HQ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NR Phùng Thị Miện, đường Bình Than, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84983103313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630710清洁用布
960390扫帚刷子
591120工业用纺织品
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
370298黑白宽幅胶片
580300纱布
560290处理毡呢
732394搪钢家用器具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
820411不可调扳手
842790非自走式叉车
940542LED照明装置
960390扫帚刷子
481141自粘纸板
630710清洁用布
340249其他有机表面活性剂
3506101kg以下胶粘剂
401590硫化橡胶服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$387.7K
日本1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$38.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国15$388.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Dragonjet Co., Ltd.越南16$38.1K自粘塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25工业用纺织品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$849
2026-03-25工业用纺织品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$576
2026-03-25清洁用布GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$184
2026-03-25扫帚刷子GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.7K
2026-03-25纱布GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$220
2026-03-25扫帚刷子GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$874
2026-03-25扫帚刷子GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-03-25黑白宽幅胶片GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$1.1K
2026-03-25清洁用布GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$228
2026-03-25工业用纺织品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$948

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24橡胶处理织物DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$253
2026-04-241kg以下胶粘剂DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$14
2026-04-241kg以下胶粘剂DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-24针刺毡呢DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-24硫化橡胶服装DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$107
2026-04-24纸基研磨料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$53
2026-04-24其他有机表面活性剂DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-23自粘塑料卷DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$165
2026-04-23清洁用布DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$118
2026-04-23其他电动手工具DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$184

相关企业 · 同类产品

HQ Manufacturing & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →