BIO FRUIT HAU GIANG CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV LIF TOGETHER VIệT NAM
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$919.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300347028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9N3KNT |
| 成立日期 | 2021-10-07 |
| 联系地址 | Số 128, Quốc lộ 61, Ấp 12, Xã Vị Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV LIF TOGETHER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIF TOGETHER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0919039274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 16 | $557.9K |
| 越南 | 10 | $295.3K |
| 俄罗斯 | 2 | $65.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | 16 | $557.9K | 葡萄柚和柚子、带壳椰子 |
| FRESHPORT (ASIA) LTD | 越南 | 10 | $295.3K | 柠檬及青柠、葡萄柚和柚子 |
| TERRAFRUIT CO LTD | 俄罗斯 | 2 | $65.9K | 鲜葡萄、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 葡萄柚和柚子 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $11.8K |
| 2026-04-18 | 葡萄柚和柚子 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $21.6K |
| 2026-03-27 | 葡萄柚和柚子 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $20.2K |
| 2026-03-27 | 葡萄柚和柚子 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $11.0K |
| 2026-03-10 | 葡萄柚和柚子 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $10.2K |
| 2026-03-10 | 葡萄柚和柚子 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $18.7K |
| 2025-11-12 | 柠檬及青柠 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $39.1K |
| 2025-08-28 | 柠檬及青柠 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $21.5K |
| 2025-08-28 | 柠檬及青柠 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $12 |
| 2025-08-28 | 柠檬及青柠 | FRESHPORT (ASIA) LTD | 中国香港 | $10.0K |