Thien Phong Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ THIêN PHONG PHáT
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$389.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702515774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BWR2A9 |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Số 27 đường Khánh Bình 02, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN PHONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Khánh Bình 02, Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979945827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $389.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 29 | $350.1K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $39.5K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-19 | 高压塑料软管 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $922 |
| 2026-04-19 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-19 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $557 |
| 2026-03-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $2.6K |