Dong Thinh Hung Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Đông Thịnh Hưng
6
进口笔数
0
出口笔数
$54.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700669939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71SNCHC |
| 成立日期 | 2013-07-16 |
| 联系地址 | Thôn Đông Thịnh, Xã Ninh An, Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY ĐÔNG THỊNH HƯNG |
| 企业英文名称 | DONG THINH HUNG GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Thịnh, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ điều kiện hoạt động kinh doanh theo quy định của luật đầu tư, luật doanh nghiệp và pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913346392 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481850 | 纸质服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $41.7K |
| 越南 | 2 | $11.9K |
| 中国台湾 | 1 | $957 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hanfor Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.3K | 熨烫机、纺织处理机械 |
| St. David Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.8K | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| J1 Corp. Oration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $358 | 装饰流苏、扣件及零件 |
| Jiangsu Guotai Litian Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11 | 未印刷标签、彩色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 纺织处理机械 | SHANGHAI HANFOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-09-16 | 纺织处理机械 | SHANGHAI HANFOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-05 | 纺织处理机械 | SHANGHAI HANFOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-09-05 | 纺织处理机械 | SHANGHAI HANFOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-09-05 | 纺织处理机械 | SHANGHAI HANFOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-09-05 | 纺织处理机械 | SHANGHAI HANFOR MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-10-24 | 男式化纤大衣 | ST DAVID CO LTD | 越南 | $792 |
| 2024-10-24 | 装饰流苏 | ST DAVID CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2024-10-24 | 25-70克非织造布 | ST DAVID CO LTD | 中国台湾 | $29 |
| 2024-10-24 | 自粘纸板 | ST DAVID CO LTD | 中国台湾 | $5 |