SOUTH LAOS FRIENDSHIP COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hữu Nghị Nam Lào
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$597.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400550671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0MXWC4 |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | 38A Nguyễn Hữu Thọ, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỮU NGHỊ NAM LÀO |
| 企业英文名称 | SOUTH LAOS FRIENDSHIP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết có bãi đậu xe đúng nơi quy định. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 02366255422 |
| 传真 | 02366255422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $444.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | 11 | $597.2K | 涂层钢板、其他塑料管材 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 硫化橡胶软管 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $15 |
| 2026-06-22 | 木材锯床 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $172 |
| 2026-06-22 | 数控金属成形机 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $440 |
| 2026-06-22 | 非自推进钻机 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $10.7K |
| 2026-06-22 | 金属切割锯 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $172 |
| 2026-06-22 | 电动手钻 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $77 |
| 2026-06-22 | 捣固机械 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 数控金属成形机 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $440 |
| 2026-06-22 | 钢制气罐 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $38 |
| 2026-06-22 | 其他电动手工具 | MITTAPHAP 206 SOLE CO.,LTD | 老挝 | $61 |