Le Phat Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 307 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gỗ Lê Phát
0
进口笔数
307
出口笔数
$0
进口金额
$3.00M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603360167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXV79RB |
| 成立日期 | 2016-02-29 |
| 联系地址 | Số 07, hẻm 2, tổ 13, khu phố 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ LÊ PHÁT |
| 企业英文名称 | LE PHAT WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, hẻm 2, tổ 13, khu phố 3, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907728729 |
| 邮箱 | ktchaua@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 306 | $2.96M |
| 巴哈马 | 1 | $15.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whitewood Industries, Inc. | 美国 | 151 | $2.96M | 木制家具零件、木制座椅 |
| Whitewood Industries, Inc. | 1 | $16.8K | 木制座椅、木制办公家具 | |
| Whitewood Industries Inc. | 巴哈马 | 1 | $15.9K | 木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 307)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 木制家具零件 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 木制家具零件 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-03 | 木制座椅 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $554 |
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 木制办公家具 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 木制座椅 | WHITEWOOD INDUSTRIES INC., | 美国 | $0 |
| 2026-02-27 | WOODEN FURNITURE HS CODE: , , | WHITEWOOD INDUSTRIES INC., | 美国 | $0 |