Airtrading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIRTRADING
83
进口笔数
0
出口笔数
$964.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317559196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAB2TKTF |
| 成立日期 | 2022-11-09 |
| 联系地址 | 316/2 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIRTRADING |
| 企业英文名称 | AIRTRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316/2 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84787790589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850780 | 其他蓄电池 |
| 911390 | 表带及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $960.6K |
| 越南 | 5 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Liderui Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $245.9K | 钢化安全玻璃、静止变流器 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $166.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Urban Armor Gear | 中国 | 8 | $114.1K | 其他塑料制品、表带及零件 |
| Urban Armor Gear, LLC | 中国 | 6 | $95.5K | 其他塑料制品、表带及零件 |
| GM Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $67.8K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Houshuxia Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.8K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Yaosheng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 夹层安全玻璃、钢化安全玻璃 |
| Jiangyao Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 带接头绝缘电线、夹层安全玻璃 |
| FUMING (HK) ELECTRONICS | 中国香港 | 2 | $17.1K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 静止变流器 | HOUSHUXIA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $994 |
| 2026-03-04 | 静止变流器 | HONGKONG LIDERUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-03-04 | 带接头绝缘电线 | HOUSHUXIA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-03-04 | 头戴耳机及耳塞 | HOUSHUXIA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $511 |
| 2026-03-04 | 头戴耳机及耳塞 | HOUSHUXIA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-04 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG LIDERUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-04 | 静止变流器 | HOUSHUXIA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG LIDERUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 静止变流器 | HOUSHUXIA TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-25 | 钢化安全玻璃 | HONGKONG LIDERUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |