Hong Jun Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
0
进口笔数
93
出口笔数
$0
进口金额
$193.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400766699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWNC6VK |
| 成立日期 | 2015-07-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Cung Nhượng 1, Phường Thọ Xương, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG JUN VINA |
| 企业英文名称 | HONG JUN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cung Nhượng 1, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842043661454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $193.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 84 | $159.8K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.6K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| Long Viet Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $389 | PET塑料片材、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他簇绒织物 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-07-27 | 其他簇绒织物 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-06-26 | 其他簇绒织物 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-06-25 | 其他簇绒织物 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-05-26 | 其他簇绒织物 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $810 |
| 2026-05-26 | 其他簇绒织物 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-25 | 其他簇绒织物 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $810 |
| 2026-05-25 | 其他簇绒织物 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $372 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | $556 |