Vidikha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIDIKHA
1
进口笔数
182
出口笔数
$1.2K
进口金额
$4.21M
出口金额
2023-08-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601538128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBX2UFV |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Tổ 11, Phường Phú Xá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIDIKHA |
| 企业英文名称 | VIDIKHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84949279555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 133 | $3.54M |
| 日本 | 46 | $640.8K |
| 美国 | 1 | $32.4K |
| 中国 | 1 | $800 |
| 马来西亚 | 1 | $507 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Gaosteel Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 焊接方钢管、塑料包装箱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunjin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 133 | $3.54M | 其他钢铁铸件、渔产品加工船 |
| Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 45 | $627.0K | 升降机零件、其他钢铁铸件 |
| SSB MFG | 美国 | 1 | $32.4K | 机械零件 |
| Moriya Elevator Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.8K | 其他钢铁铸件 |
| Shanghai Moriya Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| SWENG MAJU SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $507 | 其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 合金钢扁轧材 | TIANJIN GAOSTEEL GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $10.7K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $11.9K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁铸件 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MFG CO LTD | 日本 | $5.3K |
| 2025-12-24 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2025-12-13 | 其他钢铁铸件 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MFG CO LTD | 日本 | $11.4K |
| 2025-12-11 | 机械零件 | SSB MFG | 美国 | $32.4K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁铸件 | MORIYA TRANSPORTATION ENGINEERING & MFG CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2025-12-02 | 其他钢铁铸件 | Moroya Transportation Engineering & Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |