Nguyen Dong Phong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGUYêN ĐôNG PHONG
93
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317043725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ARFVTK |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Số 119 đường số 1, khu phố 3, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN ĐÔNG PHONG |
| 企业英文名称 | NGUYEN DONG PHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119 đường số 1, khu phố 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84919799628 |
| 邮箱 | Xnknguyendongphong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $3.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Yipoon Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.54M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $957.0K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Shun Da Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $494.9K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $288.5K | 糖果、其他食品制剂 |
| SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $117.6K | 聚烯烃绳缆、金属拉链 |
| Foshan Spica Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100.6K | 非离子表面活性剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Hangzhou Qianhui Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.5K | 单个扬声器、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 聚烯烃绳缆 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 聚烯烃绳缆 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 其他拉链 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-03 | 其他拉链 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-03 | 金属拉链 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-03 | 其他拉链 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-03 | 其他拉链 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-02-03 | 其他拉链 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-02-03 | 拉链零件 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $653 |
| 2026-02-03 | 其他拉链 | SUNRISE DY GLOBAL TRADING LTD | 中国 | $11.1K |