ANH PHU ENVIRONMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 塑料马桶座圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG ANH PHú
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$26.2K
出口金额
—
最近进口
2024-09-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201765143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BA3P20 |
| 成立日期 | 2017-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Văn Cú (tại nhà ông Nguyễn Đình Phức), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ANH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7/9/79/275 đường Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84977907877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $26.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $14.5K | 通信设备零件、印刷电路 |
| CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | 4 | $5.9K | 安全气囊零件、合金钢扁轧材 |
| TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | 4 | $5.9K | 安全气囊零件、处理纺织物 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 阀门龙头 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-19 | 安全阀 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $153 |
| 2024-09-19 | 阀门龙头 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-09-19 | 安全阀 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $613 |
| 2024-09-18 | 安全阀 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $613 |
| 2024-09-18 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $57 |
| 2024-09-18 | 安全阀 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $153 |
| 2024-09-18 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-08 | 其他泵和提升机 | TOYODA GOSEI HAIPHONG CO LTD | 越南 | $525 |
| 2024-08-07 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH TOYODA GOSEI HAI PHONG | 越南 | $525 |