Bien Xanh Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Biển Xanh
68
进口笔数
35
出口笔数
$438.4K
进口金额
$48.6K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-02
最近出口
28
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106038317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EVYMQ0 |
| 成立日期 | 2012-11-16 |
| 联系地址 | Số 6/123 Lãng Yên, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BIỂN XANH |
| 企业英文名称 | BIEN XANH TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/123 Lãng Yên, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84916845498 |
| 邮箱 | nguyenducduypro@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 280700 | 硫酸 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 290511 | 甲醇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280700 | 硫酸 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 284161 | 高锰酸钾 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281420 | 氨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $190.6K |
| 中国 | 21 | $64.5K |
| 法国 | 9 | $52.1K |
| 捷克 | 4 | $50.7K |
| 匈牙利 | 9 | $42.5K |
| 印度 | 14 | $22.2K |
| 美国 | 8 | $9.7K |
| 德国 | 2 | $2.5K |
| 挪威 | 4 | $1.3K |
| 英国 | 4 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $48.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samchun Pure Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $190.6K | 银化合物、诊断试剂 |
| Carlo Erba Reagents | 法国 | 9 | $52.1K | 饱和无环烃、其他诊断试剂 |
| Biolab Zrt | 匈牙利 | 9 | $42.5K | 培养基、诊断试剂 |
| Hawach Scientific Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.5K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Shiv Dial Sud & Sons | 印度 | 5 | $15.2K | 教学演示仪器、其他实验室玻璃器皿 |
| MyBioSource, Inc. | 美国 | 5 | $9.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Carlo Erba Reagents | 挪威 | 4 | $1.3K | 甲醇 |
| Carlo Erba Reagents | 英国 | 4 | $1.2K | 乙酸、乙酸乙酯 |
| Carlo Erba Reagents | 中国 | 5 | $1.1K | 其他磺胺类、氯乙酸类 |
| Carlo Erba Reagents | 印度 | 5 | $798 | 吡啶类化合物、其他无环醇衍生物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 29 | $43.9K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Hum & C Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $684 | 其他玻璃管、氧 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $661 | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他氨基酸 | Samchun Pure Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $11 |
| 2026-07-14 | 硼氧化物及酸 | Carlo Erba Reagents | 法国 | $1.1K |
| 2026-07-14 | 其他氯化物 | Carlo Erba Reagents | 法国 | $54 |
| 2026-07-14 | 酸性媒染染料 | Samchun Pure Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $87 |
| 2026-07-14 | 含氧氨基化合物 | Samchun Pure Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
| 2026-07-14 | 其他锡制品 | Samchun Pure Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $93 |
| 2026-07-14 | 正丁醇 | Carlo Erba Reagents | 南非 | $38 |
| 2026-07-14 | 碱性染料 | Samchun Pure Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $87 |
| 2026-07-14 | 藻酸聚合物 | Carlo Erba Reagents | 法国 | $218 |
| 2026-07-14 | 其他杂环化合物 | Carlo Erba Reagents | 法国 | $18 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-02 | 高锰酸钾 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他实验室玻璃器皿 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-30 | 其他实验室玻璃器皿 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 高锰酸钾 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 其他实验室玻璃器皿 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他实验室玻璃器皿 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-03-19 | 混合机 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $897 |
| 2026-03-19 | 分析仪器 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $682 |
| 2026-03-18 | 诊断试剂 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $182 |
| 2026-03-18 | 分析仪器 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $682 |