NMT Technology & Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Tự ĐộNG HOá NMT
6
进口笔数
0
出口笔数
$8.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314452575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7589RVM |
| 成立日期 | 2017-06-10 |
| 联系地址 | 1264/36A, Đường Kha Vạn Cân, Khu Phố 2, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ NMT |
| 企业英文名称 | NMT TECHNOLOGY AND AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1264/36A, Đường Kha Vạn Cân, Khu Phố 2, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84905781421 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.3K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cloud Embedded Technology Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他自动数据处理系统、非CRT电脑显示器 |
| HANGZHOUHAIKANGZHINENGKEJIYOUXIANGONGSI | 中国香港 | 1 | $1.8K | 其他半导体介质、其他电视摄像机 |
| Swan Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Oilshop Oil & Carcare Products | 德国 | 1 | $906 | 非轻质石油 |
| Maschinenfabrik Moennighoff Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1 | $729 | 电磁装置 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 1 | $647 | 柴油机零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-11 | 电力控制板 | Cloud Embedded Technology Ltd. | 中国 | $420 |
| 2024-05-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Cloud Embedded Technology Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Cloud Embedded Technology Ltd. | 中国 | $680 |
| 2024-05-11 | 电力控制板 | Cloud Embedded Technology Ltd. | 中国 | $720 |
| 2024-05-08 | 电磁装置 | MASCHINENFABRIK MOENNINGHOFF GMBH & CO KG | 德国 | $729 |
| 2024-04-08 | 晶闸管及可控硅 | SWAN ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2024-04-08 | 静止变流器 | SWAN ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2024-04-08 | 晶闸管及可控硅 | SWAN ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $171 |
| 2024-04-08 | 非LED二极管 | SWAN ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2024-04-08 | 静止变流器 | SWAN ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $15 |