Hotsystem Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOTSYSTEM VIệT NAM
8
进口笔数
20
出口笔数
$20.4K
进口金额
$46.9K
出口金额
2023-10-18
最近进口
2025-12-17
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314970792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAT4NAP |
| 成立日期 | 2018-04-05 |
| 联系地址 | Số 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOTSYSTEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOTSYSTEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84902182522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 851680 | 电热电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $19.5K |
| 中国 | 1 | $900 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $46.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hotsys Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $19.5K | 温控处理设备、非液体温度计 |
| HST Hot Runner Shenhen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $900 | 其他钢铁制品、温控处理设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 13 | $27.6K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 人造纺织袋 | HST HOT RUNNER SHENHEN CO LTD | 中国 | $210 |
| 2023-10-18 | 商业广告材料 | HST HOT RUNNER SHENHEN CO LTD | 中国 | $690 |
| 2023-07-27 | 阀门龙头 | HOTSYS CO LTD | 韩国 | $840 |
| 2023-07-27 | 非液体温度计 | HOTSYS CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2023-05-30 | 其他钢铁制品 | HOTSYS CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-05-30 | 非液体温度计 | HOTSYS CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2023-05-30 | 阀门龙头 | Hotsys Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2023-05-30 | 非液体温度计 | Hotsys Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2023-05-30 | 其他锻钢制品 | HOTSYS CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2023-05-30 | 其他钢铁非螺纹件 | HOTSYS CO LTD | 韩国 | $520 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 温控处理设备 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-24 | 温控处理设备 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |
| 2025-09-23 | 温控处理设备 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-30 | 温控处理设备 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-29 | 温控处理设备 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3.6K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $871 |
| 2024-05-14 | 电热电阻器 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-05-14 | 非液体温度计 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $66 |
| 2024-05-08 | 电热电阻器 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁制品 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $871 |