Kobelco Eco-Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他初级形状氨基树脂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kobelco Eco - Solutions Việt Nam

79
进口笔数
273
出口笔数
$2.47M
进口金额
$8.72M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-14
最近出口
32
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $780.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $197.4K · 2 笔2023-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $168.0K · 10 笔2023-10进口 $800 · 1 笔出口 $180.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $440.6K · 12 笔2023-12进口 $722 · 3 笔出口 $240.7K · 7 笔2024-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $209.3K · 3 笔2024-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $162.5K · 8 笔2024-04进口 $600 · 1 笔出口 $63.1K · 3 笔2024-05进口 $5.7K · 4 笔出口 $455.1K · 10 笔2024-06进口 $16.3K · 3 笔出口 $124.3K · 7 笔2024-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $124.8K · 7 笔2024-08进口 $26.4K · 5 笔出口 $780.0K · 9 笔2024-09进口 $201.1K · 2 笔出口 $441.2K · 8 笔2024-10进口 $308.7K · 4 笔出口 $549.3K · 7 笔2024-11进口 $292.2K · 5 笔出口 $271.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 6 笔2025-01进口 $20.7K · 4 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-02进口 $15.6K · 2 笔出口 $87.6K · 5 笔2025-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $265.1K · 5 笔2025-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $409.1K · 8 笔2025-05进口 $6.1K · 3 笔出口 $126.7K · 8 笔2025-06进口 $4.8K · 3 笔出口 $38.4K · 5 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $395.4K · 7 笔2025-08进口 $362 · 1 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $187.5K · 5 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $87.7K · 9 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $55.5K · 5 笔2025-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $655.7K · 11 笔2026-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $110.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 4 笔2026-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $186.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $197.4K · 2 笔2023-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $168.0K · 10 笔2023-10进口 $800 · 1 笔出口 $180.6K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $440.6K · 12 笔2023-12进口 $722 · 3 笔出口 $240.7K · 7 笔2024-01进口 $6.4K · 3 笔出口 $44.1K · 5 笔2024-02进口 $14.9K · 2 笔出口 $209.3K · 3 笔2024-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $162.5K · 8 笔2024-04进口 $600 · 1 笔出口 $63.1K · 3 笔2024-05进口 $5.7K · 4 笔出口 $455.1K · 10 笔2024-06进口 $16.3K · 3 笔出口 $124.3K · 7 笔2024-07进口 $18.1K · 3 笔出口 $124.8K · 7 笔2024-08进口 $26.4K · 5 笔出口 $780.0K · 9 笔2024-09进口 $201.1K · 2 笔出口 $441.2K · 8 笔2024-10进口 $308.7K · 4 笔出口 $549.3K · 7 笔2024-11进口 $292.2K · 5 笔出口 $271.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.5K · 6 笔2025-01进口 $20.7K · 4 笔出口 $58.9K · 2 笔2025-02进口 $15.6K · 2 笔出口 $87.6K · 5 笔2025-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $265.1K · 5 笔2025-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $409.1K · 8 笔2025-05进口 $6.1K · 3 笔出口 $126.7K · 8 笔2025-06进口 $4.8K · 3 笔出口 $38.4K · 5 笔2025-07进口 $2.3K · 2 笔出口 $395.4K · 7 笔2025-08进口 $362 · 1 笔出口 $44.6K · 1 笔2025-09进口 $3.0K · 1 笔出口 $187.5K · 5 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $87.7K · 9 笔2025-11进口 $3.2K · 1 笔出口 $55.5K · 5 笔2025-12进口 $15.6K · 1 笔出口 $655.7K · 11 笔2026-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $110.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 4 笔2026-03进口 $5.0K · 2 笔出口 $186.8K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310432024
企查查编码QVN37VNK20
成立日期2012-03-23
联系地址Lô I-1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOBELCO ECO-SOLUTIONS VIỆT NAM
企业英文名称KOBELCO ECO-SOLUTIONS VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô I-1, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02513201052
邮箱KESV-inq@kobelco.com
官网www.kobelco-eco.co.jp/kesv
传真02513201051
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,941.693亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
591132造纸用重型织物
842199过滤净化器零件
320990水性聚合物涂料
381400油漆溶剂
391739其他塑料管材
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
390939其他初级形状氨基树脂
281512烧碱溶液
280700硫酸
382499其他化学制剂
282890其他次氯酸盐
390690其他丙烯酸聚合物
283210亚硫酸钠
380210活性碳
848180阀门龙头
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$1.24M
印度6$578.6K
马来西亚5$226.0K
斯洛文尼亚1$158.6K
越南15$137.4K
德国15$51.5K
中国13$51.5K
瑞士3$6.6K
美国4$5.2K
荷兰1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南250$5.49M
柬埔寨18$2.90M
日本2$292.7K
泰国2$33.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
6eb746b0f6d61df11abe7f17af4f43103$206.4K
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南14$137.4K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
382b81f10b347a0c9f2ca6d27d5d12c07$37.1K
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡3$19.5K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Shijiazhuang Zuorun Wiremesh Trade Co., Ltd.中国5$13.6K造纸用重型织物、纺织传送带
Kobelco Eco-Solutions Co., Ltd.日本3$9.6K其他钢铁制品、其他材料床垫
Meri Environmental Solutions GmbH德国3$7.4K制浆机零件、功能机器零件
Con V Air Inc.加拿大3$6.2K阀门龙头、其他塑料管材
Kobelco Eco Solutions Co., Ltd.日本3$1.6K其他钢铁制品、热轧钢棒
ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED印度4$28锅炉零件、阀门龙头

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南130$5.20M未焙炒咖啡、烧碱溶液
Phnom Penh Water Supply Authority柬埔寨14$2.26M无缝钢管、钢铁螺钉螺栓
Kubota Construction Co., Ltd.柬埔寨4$635.1K其他钢铁结构体、液体流量计
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南22$58.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Viet Nam Byron Holdings Ltd.越南32$53.3K纺织染色助剂、酸性媒染染料
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南28$50.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南13$42.9K合成纤维缝纫线、色织棉布
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南8$17.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南6$16.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南4$2.8K棉机织布、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26男式合成纤维夹克KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO.,LTD日本$11
2026-03-26塑料管件KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO.,LTD瑞士$117
2026-03-26男式化纤裤KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO.,LTD日本$13
2026-03-19垫片套装LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD德国$290
2026-03-19其他自动控制仪LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD瑞士$1.1K
2026-03-19其他自动控制仪LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD德国$3.5K
2026-01-29阀门零件JUKI (VIETNAM) CO LTD越南$4.0K
2026-01-29阀门零件JUKI (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2026-01-29阀门零件JUKI (VIETNAM) CO LTD越南$7.2K
2025-12-26阀门零件JUKI (VIETNAM) CO LTD越南$9.1K

出口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他次氯酸盐IGUACU VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-14烧碱溶液IGUACU VIETNAM CO LTD越南$937
2026-04-14其他化学制剂IGUACU VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-14亚硫酸钠IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-14其他次氯酸盐IGUACU VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-14其他化学制剂IGUACU VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2026-04-14烧碱溶液IGUACU VIETNAM CO LTD越南$937
2026-04-14亚硫酸钠IGUACU VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-10烧碱溶液IGUACU VIETNAM CO LTD$937
2026-04-10其他次氯酸盐IGUACU VIETNAM CO LTD$2.7K

相关企业 · 同类产品

Kobelco Eco-Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →