Kobelco Eco-Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 273 笔 · 主营 其他初级形状氨基树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kobelco Eco - Solutions Việt Nam
- 邮箱1
79
进口笔数
273
出口笔数
$2.47M
进口金额
$8.72M
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-14
最近出口
32
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310432024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37VNK20 |
| 成立日期 | 2012-03-23 |
| 联系地址 | Lô I-1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOBELCO ECO-SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOBELCO ECO-SOLUTIONS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I-1, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02513201052 |
| 邮箱 | KESV-inq@kobelco.com |
| 官网 | www.kobelco-eco.co.jp/kesv |
| 传真 | 02513201051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,941.693亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $1.24M |
| 印度 | 6 | $578.6K |
| 马来西亚 | 5 | $226.0K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $158.6K |
| 越南 | 15 | $137.4K |
| 德国 | 15 | $51.5K |
| 中国 | 13 | $51.5K |
| 瑞士 | 3 | $6.6K |
| 美国 | 4 | $5.2K |
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 250 | $5.49M |
| 柬埔寨 | 18 | $2.90M |
| 日本 | 2 | $292.7K |
| 泰国 | 2 | $33.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 6eb746b0f6d61df11abe7f17af4f4310 | 3 | $206.4K | ||
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $137.4K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| 382b81f10b347a0c9f2ca6d27d5d12c0 | 7 | $37.1K | ||
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.5K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Shijiazhuang Zuorun Wiremesh Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.6K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
| Kobelco Eco-Solutions Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他材料床垫 |
| Meri Environmental Solutions GmbH | 德国 | 3 | $7.4K | 制浆机零件、功能机器零件 |
| Con V Air Inc. | 加拿大 | 3 | $6.2K | 阀门龙头、其他塑料管材 |
| Kobelco Eco Solutions Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.6K | 其他钢铁制品、热轧钢棒 |
| ISGEC HEAVY ENGINEERING LIMITED | 印度 | 4 | $28 | 锅炉零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 130 | $5.20M | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Phnom Penh Water Supply Authority | 柬埔寨 | 14 | $2.26M | 无缝钢管、钢铁螺钉螺栓 |
| Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $635.1K | 其他钢铁结构体、液体流量计 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 22 | $58.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | 32 | $53.3K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 28 | $50.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 13 | $42.9K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 6 | $16.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 棉机织布、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 男式合成纤维夹克 | KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO.,LTD | 日本 | $11 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO.,LTD | 瑞士 | $117 |
| 2026-03-26 | 男式化纤裤 | KOBELCO ECO-SOLUTIONS CO.,LTD | 日本 | $13 |
| 2026-03-19 | 垫片套装 | LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD | 德国 | $290 |
| 2026-03-19 | 其他自动控制仪 | LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD | 瑞士 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 其他自动控制仪 | LUTZ JESCO EAST ASIA SDN BHD | 德国 | $3.5K |
| 2026-01-29 | 阀门零件 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-29 | 阀门零件 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-29 | 阀门零件 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2025-12-26 | 阀门零件 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |
出口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他次氯酸盐 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 烧碱溶液 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $937 |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 亚硫酸钠 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他次氯酸盐 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 烧碱溶液 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $937 |
| 2026-04-14 | 亚硫酸钠 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 烧碱溶液 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $937 |
| 2026-04-10 | 其他次氯酸盐 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $2.7K |