Le Van Ngan Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Lê VăN NGâN
198
进口笔数
289
出口笔数
$1.44M
进口金额
$3.36M
出口金额
2024-07-11
最近进口
2024-08-28
最近出口
48
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316515037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24AK5MT |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | 50/18 Lò Lu, Phường Long Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÊ VĂN NGÂN |
| 企业英文名称 | LE VAN NGAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936372779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 580220 | 非棉毛巾布 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070700 | 鲜黄瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $1.33M |
| 印度尼西亚 | 11 | $73.1K |
| 越南 | 1 | $17.6K |
| 中国台湾 | 19 | $17.2K |
| 伊朗 | 8 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $1.52M |
| 越南 | 69 | $555.9K |
| 中国台湾 | 54 | $411.8K |
| 日本 | 42 | $184.8K |
| 中国 | 9 | $175.7K |
| 阿联酋 | 9 | $105.3K |
| 伊拉克 | 8 | $104.4K |
| 巴林 | 6 | $50.2K |
| 德国 | 5 | $39.5K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Jialin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 37 | $418.4K | 聚酯纱线≥85%、乙烯聚合物塑料 |
| Yiwu Shuoying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 25 | $149.0K | 合成纤维袜类、合成纤维手套 |
| Zhejiang Honghang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 15 | $105.8K | 合成纤维袜类、合成纤维手套 |
| PT Globalindo Jaya Maju Sukses | 印度尼西亚 | 9 | $70.9K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| Yiwu Cecheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $70.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、塑料家用制品 |
| Huizhou Chen Yue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.7K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Yiwu Haoli Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.4K | 合成纤维手套、其他针织配件 |
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.9K | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.4K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saanchi Agro Private Ltd. | 印度 | 41 | $1.52M | 药用植物、其他肉桂花 |
| Saanchi Agro Private Ltd. | 越南 | 23 | $509.8K | 药用植物、其他肉桂花 |
| HONG YUE GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | 21 | $196.7K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | 40 | $172.9K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Jiangxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.2K | 其他木炭、果壳木炭 |
| Malak Almenaa Co. | 伊拉克 | 8 | $104.4K | 其他木炭、柚木结构材 |
| Chuan Feng Metals Co., Ltd. | 越南 | 6 | $56.9K | 其他木炭、钢铁丝制品 |
| TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 9 | $53.7K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $50.2K | 其他木炭 |
| Gold Black General Trading Co., W.L.L. | 巴林 | 5 | $42.0K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 火花点火发动机零件 | NANJING LIJING TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-07-11 | 火花点火发动机零件 | NANJING LIJING TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-07-11 | 火花点火发动机零件 | NANJING LIJING TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-07-11 | 火花点火发动机零件 | NANJING LIJING TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-07-11 | 火花点火发动机零件 | NANJING LIJING TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-07-11 | 火花点火发动机零件 | NANJING LIJING TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-07-11 | 火花点火发动机零件 | NANJING LIJING TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-09 | 乙烯聚合物塑料 | QUANZHOU JIALIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-07-01 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $835 |
| 2024-07-01 | 摩托车及配件 | PT GLOBALINDO JAYA MAJU SUKSES | 印度尼西亚 | $147 |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他木炭 | JIANGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2024-08-19 | 药用植物 | SAANCHI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $18.2K |
| 2024-08-06 | 药用植物 | SAANCHI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $18.2K |
| 2024-08-05 | 药用植物 | SAANCHI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $27.3K |
| 2024-07-29 | 其他木炭 | HONG YUE GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | $21.0K |
| 2024-07-29 | 药用植物 | SAANCHI AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $17.9K |
| 2024-07-29 | 其他木炭 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2024-07-29 | 其他木炭 | HONG YUE GLOBAL CO LTD | 中国台湾 | $7.6K |
| 2024-07-29 | 其他木炭 | GINAN SYOUJI CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-07-27 | 其他木炭 | BURJ ARAB COAL TRADING | 阿联酋 | $16.5K |