Nippon Paper Viet Hoa My Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 塑料涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NIPPON PAPER VIệT HOA Mỹ
172
进口笔数
6
出口笔数
$5.20M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-07-09
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313607931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJKV7QQ |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Lô C5-8, đường N8, Khu C5, Khu Công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIPPON PAPER VIỆT HOA MỸ |
| 企业英文名称 | NIPPON PAPER VIET HOA MY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế nhận mua phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842836204321 |
| 邮箱 | ogata@np-vhm.com.vn |
| 传真 | +842836204323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 936亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 54 | $2.59M |
| 泰国 | 46 | $1.64M |
| 中国 | 48 | $517.1K |
| 芬兰 | 20 | $434.5K |
| 中国台湾 | 4 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.P. Trading Co. | 印度 | 92 | $3.52M | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 12 | $630.2K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| PIMEX D & L Co., Ltd. | 中国 | 5 | $278.9K | 其他涂布纸、涂布纸板 |
| Thai Paper Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $248.0K | 上光透明纸、塑料涂布纸板 |
| Thai KK Industry Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $153.7K | 自粘纸板、蜜胺树脂 |
| Nippon Paper Industries Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $148.4K | 塑料衣着附件、服装零件 |
| Firgos International B.V. | 荷兰 | 4 | $110.4K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Zhejiang Discover Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $48.7K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
| YI SHEN PLASTIC CORP | 中国台湾 | 4 | $20.7K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| Zhejiang Discover Machinery Manufac. | 中国 | 5 | $588 | 纸制餐具、造纸机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Discover Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.7K | 纸制餐具、其他纸制品 |
| Ruian Best Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $6.1K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 塑料涂布纸板 | N P TRADING CO | 印度尼西亚 | $6.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-07-09 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG DISCOVER MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $34 |