GL Central Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 275 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GL CENTRAL
0
进口笔数
275
出口笔数
$0
进口金额
$4.76M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316581086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ4JACD |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Số nhà 15. R4-89 Hưng Gia 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GL CENTRAL |
| 企业英文名称 | GL CENTRAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 44 Phan Khiêm Ích, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84896623373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 244 | $4.21M |
| 越南 | 31 | $544.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 162 | $2.83M | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Jinwon Trading Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $1.21M | 其他香蕉、菠萝 |
| Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $307.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Evergreen Fresh Produce Ltd. | 韩国 | 10 | $137.3K | 其他香蕉 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 越南 | 7 | $112.9K | 其他香蕉、其他椰子 |
| Gaon Agricultural Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $72.0K | 鲜辣椒/甜椒、其他冷冻蔬菜 |
| Tae Bong Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $43.0K | 其他棉废料、其他香蕉 |
| JM Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.8K | 其他冷冻蔬菜、鲜辣椒/甜椒 |
| Korea Restarea Culture Research Institute Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 其他椰子 |
近期贸易明细
出口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | Overseas Korea Logics Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | $690 |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |