AU VIET TECHNIQUE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Kỹ THUậT âU VIệT
101
进口笔数
1
出口笔数
$1.08M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-04-11
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103832553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QNNWR0 |
| 成立日期 | 2009-05-14 |
| 联系地址 | Liền kề 20, Lô 17 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET TECHNIQUE IMPORT – EXPORT LIMITED COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 20, Lô 17 Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0103037526 DO PHÒNG ĐKKD SỐ 1 - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 14/05/2009" 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0422397165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 847982 | 混合机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 51 | $530.6K |
| 德国 | 27 | $172.1K |
| 匈牙利 | 23 | $110.0K |
| 墨西哥 | 15 | $76.8K |
| 英国 | 4 | $53.9K |
| 西班牙 | 4 | $39.3K |
| 中国 | 18 | $33.9K |
| 波兰 | 16 | $28.3K |
| 日本 | 4 | $17.7K |
| 荷兰 | 2 | $15.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nasco Healthcare Inc. | 美国 | 30 | $356.1K | 教学演示仪器、贱金属帽架 |
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 德国 | 26 | $309.8K | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| V4EMS, Inc. | 美国 | 9 | $121.6K | 教学演示仪器、塑纺容器 |
| 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 泰国 | 9 | $112.9K | 教学演示仪器、复式光学显微镜 |
| Copley Scientific Ltd. | 英国 | 2 | $50.5K | 分析仪器、第90章仪器零件 |
| JP Selecta S.A.U. | 西班牙 | 3 | $36.0K | 温控处理设备、其他塑料制品 |
| Sakamoto Model Corporation | 日本 | 3 | $16.4K | 教学演示仪器 |
| Euromex Microscopen B.V. | 荷兰 | 2 | $14.2K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $12.6K | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
| NASCO | 美国 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、教学演示仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3B Scientific GmbH | 德国 | 1 | $3.9K | 教学演示仪器、20W以上线绕电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 教学演示仪器 | TELLYES SCIENTIFIC INC | 中国 | $860 |
| 2026-03-31 | 教学演示仪器 | TELLYES SCIENTIFIC INC | 中国 | $860 |
| 2026-03-30 | 教学演示仪器 | NASCO HEALTHCARE INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 教学演示仪器 | NASCO HEALTHCARE INC | 墨西哥 | $261 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 匈牙利 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 墨西哥 | $1.1K |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 德国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 波兰 | $139 |
| 2026-03-25 | 教学演示仪器 | 3B Scientific (South East Asia) Ltd. | 德国 | $8.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 其他医疗器具 | 3B SCIENTIFIC GMBH | 德国 | $3.9K |