Thanh Thanh Cong Packing Trading Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì XANH

6
进口笔数
52
出口笔数
$809.2K
进口金额
$492.2K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $654.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 3 笔2025-02进口 $654.3K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $788 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 4 笔2026-01进口 $51.0K · 1 笔出口 $73.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.1K · 1 笔出口 $38.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 3 笔2025-02进口 $654.3K · 2 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $788 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 4 笔2026-01进口 $51.0K · 1 笔出口 $73.9K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号1200482095
企查查编码QVNHXT0UK5
成立日期2002-05-30
联系地址Lô 99 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ XANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 99 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Phường Trung An, Đồng Tháp
经营范围Đầu tư, kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng và du lịch Xuất nhập khẩu bao PP-PE-PPT, nguyên vật liệu hạt nhựa và nông sản * Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842733854240
邮箱info@greenpackaging.vn
传真+842733854258
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
320619二氧化钛颜料(<80%)
842240包装机械
844590其他纺织预处理机械
84462930厘米以上梭织机
845221工业自动缝纫机
8477908477机器零件
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
392321聚乙烯袋
630532人造纺织袋
540710高强力机织物
392329非乙烯塑料袋
540720合成机织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$573.3K
中国4$235.1K
日本1$788

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝12$302.5K
日本4$114.3K
越南32$60.5K
柬埔寨1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LOHIA CORP LIMITED印度1$573.3K织机零件附件、机器零件
Guangdong Boxing Machinery Co., Ltd.中国2$108.2K非黑印刷油墨、其他塑料制品
Pea Shin Machinery Industry Co., Ltd.中国1$76.0K其他橡塑机械、功能机器零件
RCCL COMMERCIAL CO中国香港1$51.0K其他橡塑机械、传动轴及曲柄
Marubeni Intex Co., Ltd.日本1$788非织造标签、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝12$302.5K氮磷钾肥料、零售除草剂
Marubeni Intex Co., Ltd.日本4$114.3K钢制容器(>300升)、人造纤维绳
Leow Vietnam Co., Ltd.越南14$25.0K其他鱼杂碎、鱼杂及部位
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南10$23.0K精炼铜阴极、木托盘
Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$12.5K不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM3$11.5K大理石子、钢铁螺钉螺栓
Lei Phat Trading Pty Ltd柬埔寨1$3.3K冷冻甜玉米、高淀粉木薯

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-2630厘米以上梭织机RCCL COMMERCIAL CO中国$51.0K
2025-06-17二氧化钛颜料(<80%)Marubeni Intex Co., Ltd.日本$788
2025-02-24其他纺织预处理机械LOHIA CORP LTD印度$448.5K
2025-02-24其他纺织预处理机械LOHIA CORP LTD印度$124.8K
2025-02-078477机器零件GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD中国$1.5K
2025-02-078477机器零件GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD中国$7.5K
2025-02-07其他橡塑机械GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD中国$72.0K
2024-11-25其他橡塑机械GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD中国$27.1K
2023-02-24包装机械PEA SHIN MACHINERY INDUYTRY CO LTD中国$28.0K
2023-02-24工业自动缝纫机PEA SHIN MACHINERY INDUYTRY CO LTD中国$43.0K

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27合成机织布CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$2.3K
2026-04-27合成机织布CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$1.9K
2026-04-27合成机织布CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$2.2K
2026-04-19聚乙烯袋CONG TY TNHH LEOW VIET NAM越南$516
2026-04-19聚乙烯袋CONG TY TNHH LEOW VIET NAM越南$203
2026-04-16合成机织布CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$3.3K
2026-04-07合成机织布CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM$1.8K
2026-03-23聚乙烯袋CONG TY TNHH LEOW VIET NAM越南$462
2026-03-09聚乙烯袋CONG TY TNHH LEOW VIET NAM越南$538
2026-03-09聚乙烯袋CONG TY TNHH LEOW VIET NAM越南$582

相关企业 · 同类产品

Thanh Thanh Cong Packing Trading Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →