Thanh Thanh Cong Packing Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì XANH
6
进口笔数
52
出口笔数
$809.2K
进口金额
$492.2K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200482095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXT0UK5 |
| 成立日期 | 2002-05-30 |
| 联系地址 | Lô 99 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 99 Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Đầu tư, kinh doanh dịch vụ nghỉ dưỡng và du lịch Xuất nhập khẩu bao PP-PE-PPT, nguyên vật liệu hạt nhựa và nông sản * Ghi chú: Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842733854240 |
| 邮箱 | info@greenpackaging.vn |
| 传真 | +842733854258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 842240 | 包装机械 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $573.3K |
| 中国 | 4 | $235.1K |
| 日本 | 1 | $788 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $302.5K |
| 日本 | 4 | $114.3K |
| 越南 | 32 | $60.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOHIA CORP LIMITED | 印度 | 1 | $573.3K | 织机零件附件、机器零件 |
| Guangdong Boxing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.2K | 非黑印刷油墨、其他塑料制品 |
| Pea Shin Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.0K | 其他橡塑机械、功能机器零件 |
| RCCL COMMERCIAL CO | 中国香港 | 1 | $51.0K | 其他橡塑机械、传动轴及曲柄 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $788 | 非织造标签、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $302.5K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 4 | $114.3K | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
| Leow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $25.0K | 其他鱼杂碎、鱼杂及部位 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.0K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Vinlong Stainless Steel (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、不锈钢卷材 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 3 | $11.5K | 大理石子、钢铁螺钉螺栓 | |
| Lei Phat Trading Pty Ltd | 柬埔寨 | 1 | $3.3K | 冷冻甜玉米、高淀粉木薯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 30厘米以上梭织机 | RCCL COMMERCIAL CO | 中国 | $51.0K |
| 2025-06-17 | 二氧化钛颜料(<80%) | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $788 |
| 2025-02-24 | 其他纺织预处理机械 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $448.5K |
| 2025-02-24 | 其他纺织预处理机械 | LOHIA CORP LTD | 印度 | $124.8K |
| 2025-02-07 | 8477机器零件 | GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-07 | 8477机器零件 | GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-02-07 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2024-11-25 | 其他橡塑机械 | GUANGDONG BOXING MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2023-02-24 | 包装机械 | PEA SHIN MACHINERY INDUYTRY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2023-02-24 | 工业自动缝纫机 | PEA SHIN MACHINERY INDUYTRY CO LTD | 中国 | $43.0K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成机织布 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $2.3K |
| 2026-04-27 | 合成机织布 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $1.9K |
| 2026-04-27 | 合成机织布 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $2.2K |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $516 |
| 2026-04-19 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $203 |
| 2026-04-16 | 合成机织布 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $3.3K |
| 2026-04-07 | 合成机织布 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | — | $1.8K |
| 2026-03-23 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $462 |
| 2026-03-09 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $538 |
| 2026-03-09 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH LEOW VIET NAM | 越南 | $582 |