Ahead Overseas Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非电热水器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AHEAD OVERSEAS

35
进口笔数
11
出口笔数
$1.18M
进口金额
$336.8K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-11-25
最近出口
8
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $545.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $49.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $167 · 1 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.2K · 2 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 1 笔2024-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-11进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $158.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $545.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $49.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $167 · 1 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.2K · 2 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-04进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.6K · 1 笔2024-06进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 1 笔2024-11进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $158.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $49.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-12进口 $545.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314867107
企查查编码QVNA34PX11
成立日期2018-01-29
联系地址Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AHEAD OVERSEAS
企业英文名称AHEAD OVERSEAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Khu văn phòng Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84348403340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841919非电热水器
851779通信设备零件
870850车桥及零件
870880车辆悬挂零件
871410摩托车及配件
841911燃气热水器
870899其他车辆零件
842131发动机空气滤清器
851713智能手机
870840变速箱及零件

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
848390传动部件
080262去壳夏威夷果
080280槟榔果
841950工业热交换器
960621塑料纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度27$1.11M
中国7$57.0K
加拿大1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度9$287.7K
越南1$49.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortunate Enterprises印度6$545.6K通信设备零件、电器零件
Syntric Engineering Pvt. Ltd.印度14$338.4K非电热水器、燃气热水器
Skyline Enterprises印度3$134.4K其他柑橘类水果、鲜马铃薯
Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$57.0K其他塑料制品、金属建筑配件
Skylark Enterprises印度1$46.6K通信设备零件、聚酯粘胶混纺布
Pixel Enterprises印度1$45.7K通信设备零件、智能手机
ARC Worldwide Freight Forwarding Inc.加拿大1$5.2K普通石膏制品、钢铁脚手架支柱
Bliss Enterprises印度2$2.6K其他蓄电池、其他通信设备

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Digital Vibes S24 Technologies (OPC) Private Limited印度4$250.9K传动轴及曲柄、齿轮及变速器
ARC Worldwide VN Co., Ltd.越南2$49.2K变速箱及零件、通信设备零件
Syntric Engineering Pvt. Ltd.印度2$27.3K其他投影仪、机械零件
Nandini Hytech Nursery印度1$4.2K去壳夏威夷果
Nandiny Hightech Nursery印度1$4.2K去壳夏威夷果
Vertex Enterprises印度1$1.2K液晶显示模块、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22通信设备零件Fortunate Enterprises印度$100.0K
2025-12-22通信设备零件FORTUNATE ENTERPRISES印度$85.1K
2025-12-22通信设备零件FORTUNATE ENTERPRISES印度$90.2K
2025-12-22通信设备零件FORTUNATE ENTERPRISES印度$80.9K
2025-12-22通信设备零件FORTUNATE ENTERPRISES印度$93.2K
2025-12-22通信设备零件FORTUNATE ENTERPRISES印度$96.3K
2025-11-24非电热水器SYNTRIC ENGINEERING PRIVATE LTD印度$21.0K
2025-10-24燃气热水器SYNTRIC ENGINEERING PRIVATE LTD印度$27.4K
2025-09-11通信设备零件SKYLINE ENTERPRISES印度$44.5K
2025-09-05钢铁脚手架支柱ARC WORLDWIDE FREIGHT FORWARDING INC加拿大$3.2K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25塑料纽扣VERTEX ENTERPRISES印度$1.2K
2024-10-15齿轮及变速器DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$2.9K
2024-10-15齿轮及变速器DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$4.0K
2024-10-15齿轮及变速器DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$3.2K
2024-10-15齿轮及变速器DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$7.3K
2024-10-15传动轴及曲柄DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$2.7K
2024-10-15齿轮及变速器DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$11.1K
2024-10-15齿轮及变速器DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$2.9K
2024-10-15传动轴及曲柄DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$2.1K
2024-10-15齿轮及变速器DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT印度$5.6K

相关企业 · 同类产品

Ahead Overseas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →