Ahead Overseas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AHEAD OVERSEAS
35
进口笔数
11
出口笔数
$1.18M
进口金额
$336.8K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2025-11-25
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314867107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA34PX11 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 8, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AHEAD OVERSEAS |
| 企业英文名称 | AHEAD OVERSEAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Khu văn phòng Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84348403340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841919 | 非电热水器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 841911 | 燃气热水器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 851713 | 智能手机 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $1.11M |
| 中国 | 7 | $57.0K |
| 加拿大 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $287.7K |
| 越南 | 1 | $49.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortunate Enterprises | 印度 | 6 | $545.6K | 通信设备零件、电器零件 |
| Syntric Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $338.4K | 非电热水器、燃气热水器 |
| Skyline Enterprises | 印度 | 3 | $134.4K | 其他柑橘类水果、鲜马铃薯 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Skylark Enterprises | 印度 | 1 | $46.6K | 通信设备零件、聚酯粘胶混纺布 |
| Pixel Enterprises | 印度 | 1 | $45.7K | 通信设备零件、智能手机 |
| ARC Worldwide Freight Forwarding Inc. | 加拿大 | 1 | $5.2K | 普通石膏制品、钢铁脚手架支柱 |
| Bliss Enterprises | 印度 | 2 | $2.6K | 其他蓄电池、其他通信设备 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Digital Vibes S24 Technologies (OPC) Private Limited | 印度 | 4 | $250.9K | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
| ARC Worldwide VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.2K | 变速箱及零件、通信设备零件 |
| Syntric Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $27.3K | 其他投影仪、机械零件 |
| Nandini Hytech Nursery | 印度 | 1 | $4.2K | 去壳夏威夷果 |
| Nandiny Hightech Nursery | 印度 | 1 | $4.2K | 去壳夏威夷果 |
| Vertex Enterprises | 印度 | 1 | $1.2K | 液晶显示模块、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 通信设备零件 | Fortunate Enterprises | 印度 | $100.0K |
| 2025-12-22 | 通信设备零件 | FORTUNATE ENTERPRISES | 印度 | $85.1K |
| 2025-12-22 | 通信设备零件 | FORTUNATE ENTERPRISES | 印度 | $90.2K |
| 2025-12-22 | 通信设备零件 | FORTUNATE ENTERPRISES | 印度 | $80.9K |
| 2025-12-22 | 通信设备零件 | FORTUNATE ENTERPRISES | 印度 | $93.2K |
| 2025-12-22 | 通信设备零件 | FORTUNATE ENTERPRISES | 印度 | $96.3K |
| 2025-11-24 | 非电热水器 | SYNTRIC ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $21.0K |
| 2025-10-24 | 燃气热水器 | SYNTRIC ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $27.4K |
| 2025-09-11 | 通信设备零件 | SKYLINE ENTERPRISES | 印度 | $44.5K |
| 2025-09-05 | 钢铁脚手架支柱 | ARC WORLDWIDE FREIGHT FORWARDING INC | 加拿大 | $3.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 塑料纽扣 | VERTEX ENTERPRISES | 印度 | $1.2K |
| 2024-10-15 | 齿轮及变速器 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $2.9K |
| 2024-10-15 | 齿轮及变速器 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $4.0K |
| 2024-10-15 | 齿轮及变速器 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $3.2K |
| 2024-10-15 | 齿轮及变速器 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $7.3K |
| 2024-10-15 | 传动轴及曲柄 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $2.7K |
| 2024-10-15 | 齿轮及变速器 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $11.1K |
| 2024-10-15 | 齿轮及变速器 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $2.9K |
| 2024-10-15 | 传动轴及曲柄 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $2.1K |
| 2024-10-15 | 齿轮及变速器 | DIGITAL VIBES S24 TECHNOLOGIES (OPC) PRIVATE LIMIT | 印度 | $5.6K |