Kim Song Phuc Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU KIM SONG PHúC
19
进口笔数
0
出口笔数
$184.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317697904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E6QGQA |
| 成立日期 | 2023-02-23 |
| 联系地址 | 131/7 đường số 9, khu phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU KIM SONG PHÚC |
| 企业英文名称 | KIM SONG PHUC TRADING - IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F-016 Khu Phố Hưng Vượng - R16 (Khu Phố 3), đường số 6, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84936492891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160239 | 禽肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $184.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Plus Global Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $77.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| ONE FOOD ONE CO., LTD | 4 | $59.0K | 其他食品制剂、其他糖混合物 | |
| One Food One Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $34.8K | 其他食品制剂、鱼肉制品 |
| Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.1K | 未煮意面、鱼肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未煮意面 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 鱼肉制品 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-04-28 | 未煮意面 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 包馅面食 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 冰淇淋及食用冰 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $78 |
| 2026-04-28 | 冰淇淋及食用冰 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $78 |
| 2026-04-28 | 鱼肉制品 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $25 |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $420 |