TKH Production Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他金属锁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TKH

49
进口笔数
0
出口笔数
$366.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315902001
企查查编码QVNYSTHVQ6
成立日期2019-09-17
联系地址121/7 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TKH
企业英文名称TKH PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121/7 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84775681379
邮箱tkhdoor@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
841891制冷设备零件
830210贱金属铰链
401693非泡沫橡胶密封件
841899制冷设备零件
392520塑料建材
730830钢铁门窗
848180阀门龙头
940542LED照明装置
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$366.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Hanshuang Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国20$136.6K贱金属铰链、其他金属锁
Hebei Xinxue Sealing Element Co., Ltd.中国13$99.8K非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件
Ningbo Ouyu Import & Export Co., Ltd.中国4$49.4K制冷设备零件、制冷压缩机
Changzhou Shengli Refrigeration Co., Ltd.中国4$33.4K钢铁门窗、塑料建材
Xuzhou Eagled Electronic Technology Co., Ltd.中国3$24.6KLED照明装置、阀门龙头
Qingdao Coseal Screens Technology Co., Ltd.中国2$15.3KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Yiwu Jinbao Heating Products Factory中国1$4.7K电热电阻器
Hangzhou Kingin Glass Co., Ltd.中国1$1.4K制冷设备零件、钢化安全玻璃
Changzhou Taiqi Refrigeration Technology Co., Ltd.中国1$813金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12贱金属铰链CHANGZHOU HANSHUANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.3K
2026-03-12其他金属锁CHANGZHOU HANSHUANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.9K
2026-03-12其他钢铁结构体NINGBO OUYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.4K
2026-03-12贱金属铰链CHANGZHOU HANSHUANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.2K
2026-03-12其他钢铁结构体NINGBO OUYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.6K
2026-03-12其他金属锁CHANGZHOU HANSHUANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$2.5K
2026-03-12塑料建材CHANGZHOU SHENGLI REFRIGERATION CO LTD中国$595
2026-03-12钢铁门窗CHANGZHOU SHENGLI REFRIGERATION CO LTD中国$4.7K
2026-02-26LED照明装置XUZHOU EAGLED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2026-02-26阀门龙头XUZHOU EAGLED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD中国$938

相关企业 · 同类产品

TKH Production Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →