TKH Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TKH
49
进口笔数
0
出口笔数
$366.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315902001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSTHVQ6 |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | 121/7 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TKH |
| 企业英文名称 | TKH PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121/7 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84775681379 |
| 邮箱 | tkhdoor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $366.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Hanshuang Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $136.6K | 贱金属铰链、其他金属锁 |
| Hebei Xinxue Sealing Element Co., Ltd. | 中国 | 13 | $99.8K | 非泡沫橡胶密封件、制冷设备零件 |
| Ningbo Ouyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.4K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Changzhou Shengli Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.4K | 钢铁门窗、塑料建材 |
| Xuzhou Eagled Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | LED照明装置、阀门龙头 |
| Qingdao Coseal Screens Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Yiwu Jinbao Heating Products Factory | 中国 | 1 | $4.7K | 电热电阻器 |
| Hangzhou Kingin Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 制冷设备零件、钢化安全玻璃 |
| Changzhou Taiqi Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $813 | 金属建筑配件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 贱金属铰链 | CHANGZHOU HANSHUANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 其他金属锁 | CHANGZHOU HANSHUANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁结构体 | NINGBO OUYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-12 | 贱金属铰链 | CHANGZHOU HANSHUANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 其他钢铁结构体 | NINGBO OUYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-12 | 其他金属锁 | CHANGZHOU HANSHUANG REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 塑料建材 | CHANGZHOU SHENGLI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-03-12 | 钢铁门窗 | CHANGZHOU SHENGLI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-26 | LED照明装置 | XUZHOU EAGLED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | XUZHOU EAGLED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $938 |