PHUC VIET ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT PHúC VIệT
10
进口笔数
0
出口笔数
$357.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316023652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8M0X4R |
| 成立日期 | 2019-11-21 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUC VIET ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84967140424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 701400 | 信号玻璃器皿 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $263.6K |
| 意大利 | 3 | $92.9K |
| 英国 | 1 | $629 |
| 印度 | 1 | $193 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE EVERONE CO LTD | 韩国 | 2 | $248.5K | 工业热交换器、金属复合垫圈 |
| STEELFLEX SRL | 意大利 | 1 | $59.1K | 不锈钢管配件、柴油机零件 |
| TERMOCHIMICA IMPIANTI S.R.L. | 意大利 | 1 | $33.2K | 阀门龙头 |
| WOOJUGASPACK INDUSTRIAL CO. LTD | 韩国 | 3 | $12.6K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| INSULREF SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 其他矿物绝缘材料 |
| RAC ENERGY S.R.L. | 意大利 | 1 | $644 | 阀门龙头、流量压力检测零件 |
| RAC ENERGY S R L | 英国 | 1 | $629 | 信号玻璃器皿 |
| RAC ENERGY S R L | 印度 | 1 | $193 | 粘聚云母片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 信号玻璃器皿 | RAC ENERGY S R L | 英国 | $629 |
| 2025-04-10 | 工业热交换器 | THE EVERONE CO LTD | 韩国 | $48.0K |
| 2025-04-10 | 金属复合垫圈 | THE EVERONE CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2024-04-05 | 垫片套装 | WOOJUGASPACK INDUSTRIAL CO. LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-04-05 | 垫片套装 | WOOJUGASPACK INDUSTRIAL CO., LTD. | 韩国 | $2.7K |
| 2024-03-13 | 其他矿物绝缘材料 | INSULREF SDN BHD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-11-23 | 未装配光学元件 | RAC ENERGY S R L | 意大利 | $644 |
| 2023-11-22 | 粘聚云母片 | RAC ENERGY S R L | 印度 | $193 |
| 2023-11-15 | 金属复合垫圈 | WOOJUGASPACK INDUSTRIAL CO., LTD. | 韩国 | $51 |
| 2023-11-15 | 金属复合垫圈 | WOOJUGASPACK INDUSTRIAL CO., LTD. | 韩国 | $4 |