Feishun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FEISHUN
3
进口笔数
0
出口笔数
$86.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301271945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8ME0PMW |
| 成立日期 | 2024-01-12 |
| 联系地址 | Nhà kho đường hàng cây Phương Cầu, Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FEISHUN |
| 企业英文名称 | FEISHUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84898252266 |
| 邮箱 | thuyduongjennie168@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $86.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Zhijia Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.7K | 衬背铝箔、纱线及绳制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 纱线及绳制品 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $642 |
| 2025-07-08 | 衬背铝箔 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-08 | 非螺纹钢销 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $303 |
| 2025-07-08 | 衬背铝箔 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-08 | 衬背铝箔 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-08 | 非螺纹钢销 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $295 |
| 2025-07-08 | 纱线及绳制品 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-26 | 衬背铝箔 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-04-26 | 衬背铝箔 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-07-25 | 衬背铝箔 | SUZHOU ZHIJIA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |