Nice Life Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ CUộC SốNG XINH TươI
39
进口笔数
0
出口笔数
$479.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401765334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2G3SPSV |
| 成立日期 | 2016-05-17 |
| 联系地址 | 170D/2A Phan Đăng Lưu, Phường 03, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ CUỘC SỐNG XINH TƯƠI |
| 企业英文名称 | NICE LIFE TRADING & SEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 139 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84902994911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 851632 | 电热美发器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 35 | $411.8K |
| 日本 | 5 | $67.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&C Planet Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $191.1K | 其他护发品、洗发剂 |
| Biscos Inc. | 韩国 | 15 | $177.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| HOYU SINGAPORE PTE.LTD | 新加坡 | 2 | $38.7K | 其他护发品、洗发剂 |
| JMW Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.2K | 电吹风、电热美发器 |
| Ifing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.6K | 洗发剂、其他护发品 |
| HACOM Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.4K | 电热美发器、电热器具零件 |
| HIKARI CORP | 日本 | 2 | $3.6K | 剪刀及刀片、塑料梳子 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他护发品 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $769 |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $513 |
| 2026-04-17 | 烫直发制剂 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $513 |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 洗发剂 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $513 |
| 2026-04-17 | 洗发剂 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $182 |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $513 |
| 2026-04-17 | 其他护发品 | C & C PLANET CO LTD | 韩国 | $395 |