Japanese Vietnam Mfg Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LIêN KếT SảN XUấT VIệT NAM NHậT BảN
11
进口笔数
10
出口笔数
$1.21M
进口金额
$2.25M
出口金额
2025-09-04
最近进口
2025-11-12
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300345260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXSG50P |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Khu Công Nghiệp Sông Hậu - Giai đoạn 1, Xã Đông Phú, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT SẢN XUẤT VIỆT NAM NHẬT BẢN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công Nghiệp Sông Hậu - Giai đoạn 1, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | 0903172102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 898亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $825.7K |
| 中国 | 1 | $384.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $1.69M |
| 越南 | 6 | $555.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JWB Co., Ltd. | 日本 | 10 | $825.7K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| JWB Co., Ltd. | 中国 | 1 | $384.0K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JWB Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.69M | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| JWB Co., Ltd. | 越南 | 6 | $555.6K | 其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $1.9K |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $1.4K |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $991 |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $707 |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $313 |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $313 |
| 2025-09-04 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $360 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $3.5K |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $611 |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $2.7K |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO LTD | 越南 | $732 |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $1.5K |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $281 |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $2.3K |
| 2025-11-12 | 其他诊断试剂 | JWB CO., LTD. | 日本 | $5.9K |