TRUONG SINH PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM DượC TRườNG SINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$246.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109452290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK8Y69C |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Số nhà 29, Ngõ 55 Phố Gia Thượng, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM DƯỢC TRƯỜNG SINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, Ngõ 55 Phố Gia Thượng, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84968887378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $200.6K |
| 中国 | 1 | $30.0K |
| 以色列 | 1 | $9.0K |
| 西班牙 | 1 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Center Sarl | 法国 | 6 | $200.6K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| SUZURAN MEDICAL INC | 中国 | 1 | $30.0K | 棉絮制品、70-150克非织造布 |
| New Trade Center Sarl | 以色列 | 1 | $9.0K | 洗发剂、其他护发品 |
| New Trade Center S.A.R.L. | 西班牙 | 1 | $7.1K | 皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 棉絮制品 | SUZURAN MEDICAL INC | 中国 | $30.0K |
| 2023-08-24 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $64.0K |
| 2023-07-18 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $32.0K |
| 2023-06-19 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $31.0K |
| 2023-04-01 | 棉絮制品 | New Trade Center Sarl | 法国 | $32.0K |
| 2023-03-16 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $15.5K |
| 2023-03-14 | 皮肤清洁剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 西班牙 | $5.5K |
| 2023-03-14 | 皮肤清洁剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 西班牙 | $1.7K |
| 2023-03-14 | 皮肤清洁剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $3.0K |
| 2023-02-14 | 棉絮制品 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $11.6K |