Phuong Nam Export Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Xuất Khẩu Phương Nam
0
进口笔数
206
出口笔数
$0
进口金额
$8.13M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500238822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNA13WE |
| 成立日期 | 2005-08-04 |
| 联系地址 | Khu Đồi Me, Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT KHẨU PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đồi Me, Xã Vĩnh Hưng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô tải - Mua bán vật liệu xây dựng - Nhận uỷ thác xuất khẩu - Mua bán ô tô các loại và xe có động cơ khác - Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác - Sản xuất, mua bán bao bì, túi nilon các loại - Kinh doanh dịch vụ ăn uống - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ - Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư ngành điện - Mua bán máy móc, thiết bị và vật tư ngành nông, lâm nghiệp - Cho thuê nhà xưởng, nhà văn phòng - Cho thuê mặt bằng sản xuất kinh doanh - Cho tổ chức, cá nhân người nước ngoài thuê nhà để ở hoặc làm văn phòng - Sản xuất, lắp ráp và mua bán xe đạp điện các loại - Mua bán linh kiện, phụ tùng của xe đạp điện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +842113855489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 182 | $7.30M |
| 越南 | 12 | $452.7K |
| 中国台湾 | 4 | $177.7K |
| 乌克兰 | 3 | $62.4K |
| 阿联酋 | 2 | $44.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $26.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 81 | $3.18M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Nawi Shoaib Karwan Ltd. | 阿富汗 | 44 | $1.97M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Sahil Shaheer Ltd. | 阿富汗 | 31 | $1.00M | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Mashooq Ebrahimi Ltd. | 阿富汗 | 13 | $585.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Zazai Carwan Ltd. | 阿富汗 | 4 | $244.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 越南 | 5 | $194.5K | 3公斤以上绿茶 |
| KUANG YI ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 4 | $177.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Nawi Shoaib Karwan Ltd. | 越南 | 4 | $170.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Ghulam Farooq Sahak Ltd. | 阿富汗 | 2 | $111.8K | 非白波特兰水泥、去壳腰果 |
| Sarfraz Kouchi Ltd. | 阿富汗 | 3 | $91.8K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $24.4K |
| 2026-04-17 | 3公斤以上绿茶 | SARFARAZ KOUCHI LTD | 阿富汗 | $25.7K |
| 2026-04-16 | 3公斤以上绿茶 | SARFARAZ KOUCHI LTD | 阿富汗 | $34.9K |
| 2026-04-13 | 3公斤以上绿茶 | IMRAN HAROON LTD | 阿富汗 | $28.9K |
| 2026-04-10 | 3公斤以上绿茶 | NAWI SHOAIB KARWAN LTD | 阿富汗 | $59.8K |
| 2026-04-07 | 3公斤以上绿茶 | IMRAN HAROON LTD | 阿富汗 | $61.7K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上绿茶 | IMRAN HAROON LTD | 阿富汗 | $21.6K |
| 2026-02-11 | 3公斤以上绿茶 | IMRAN HAROON LTD | 阿富汗 | $45.7K |
| 2026-02-11 | 3公斤以上绿茶 | IMRAN HAROON LTD | 阿富汗 | $10.3K |
| 2026-02-08 | 3公斤以上绿茶 | SAHIL SHAHEER LTD | 阿富汗 | $24.9K |