Masan HD One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 295 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Masan HD
295
进口笔数
1
出口笔数
$19.72M
进口金额
$153
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-19
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800570880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0ER3HW |
| 成立日期 | 2009-03-13 |
| 联系地址 | Lô 22, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MASAN HD |
| 企业英文名称 | MASAN HD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 22, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục Chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 22201 - Sản xuất bao bì từ plastic 17021 - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203555800 |
| 邮箱 | baydv@msc.masangroup.com |
| 传真 | +842203555801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 330210 | 食品香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 205 | $18.57M |
| 新加坡 | 71 | $761.0K |
| 美国 | 3 | $155.3K |
| 印度尼西亚 | 9 | $125.6K |
| 马来西亚 | 3 | $104.2K |
| 韩国 | 4 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $153 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $7.61M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 34 | $5.26M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Huaer (Guangzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.28M | 食品机械零件、工业热交换器 |
| Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | 42 | $552.7K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $421.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $191.7K | 橡胶促进剂、改性淀粉 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $175.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Ningjin County Jingong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $159.9K | 食品机械零件、厨房刀具 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $147.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Linyi Wokang Food Co., Ltd. | 中国 | 20 | $123.8K | 辣椒粉、其他香料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI POEMY AUTOMATION EQUIPMENT | 中国 | 1 | $153 | 乙烯聚合物塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 混合蔬菜 | Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-06-23 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $51.8K |
| 2026-06-23 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-06-11 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $121.0K |
| 2026-06-08 | 涂层钢丝制品 | Ningjin County Jingong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-08 | 其他食品制剂 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $20.4K |
| 2026-06-08 | 涂层钢丝制品 | Ningjin County Jingong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $36.9K |
| 2026-06-05 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $11.4K |
| 2026-06-02 | 辣椒粉 | Linyi Wokang Food Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | Givaudan Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $15.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 瓦楞纸箱 | SHANGHAI POEMY AUTOMATION EQUIPMENT | 中国 | $23 |
| 2026-06-19 | 瓦楞纸箱 | SHANGHAI POEMY AUTOMATION EQUIPMENT | 中国 | $50 |
| 2026-06-19 | 乙烯聚合物塑料 | SHANGHAI POEMY AUTOMATION EQUIPMENT | 中国 | $80 |