Masan HD One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 氨基酸及酯类

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Masan HD

273
进口笔数
0
出口笔数
$18.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.75M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $405.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $648.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $326.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $702.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $374.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $529.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $521.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $396.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $987.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $590.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $824.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.75M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $259.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $736.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $446.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $569.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $565.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $450.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $846.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $181.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $405.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $648.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $326.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $702.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $374.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $529.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $521.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $396.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $343.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $987.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $168.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $376.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $590.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $824.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.75M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $259.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $736.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $446.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $569.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $565.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $450.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $136.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $482.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $846.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800570880
企查查编码QVNW0ER3HW
成立日期2009-03-13
联系地址Lô 22, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MASAN HD
企业英文名称MASAN HD ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 22, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục Chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 22201 - Sản xuất bao bì từ plastic 17021 - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842203555800
邮箱baydv@msc.masangroup.com
传真+842203555801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292242氨基酸及酯类
330210食品香料
071290混合蔬菜
200599其他蔬菜制品
090422辣椒粉
843890食品机械零件
843810面包面食机械
210690其他食品制剂
392690其他塑料制品
731449涂层钢丝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国193$17.71M
新加坡67$715.4K
美国3$155.3K
马来西亚2$69.5K
印度尼西亚4$56.6K
韩国4$5.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd.中国49$7.23M氨基酸及酯类、摩托车及配件
MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国香港32$5.09M氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Qingdao Zhengya Machine Technology Co., Ltd.中国5$1.45M面包面食机械、食品机械零件
Huaer (Guangzhou) Machinery Co., Ltd.中国7$1.07M工业热交换器、食品机械零件
Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd.中国41$524.6K混合蔬菜、其他蔬菜制品
Symrise Pte. Ltd.新加坡27$375.8K食品香料、工业用芳香物质
DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd.新加坡15$191.7K橡胶促进剂、改性淀粉
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡25$147.8K食品香料、工业用芳香物质
Linyi Wokang Food Co., Ltd.中国19$118.0K辣椒粉、其他香料
Ningjin County Jingong Machinery Co., Ltd.中国19$113.7K食品机械零件、厨房刀具

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28其他食品制剂PT GIVAUDAN INDONESIA印度尼西亚$15.8K
2026-04-28其他蔬菜制品JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD中国$4.6K
2026-04-28其他蔬菜制品JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD中国$4.6K
2026-04-25氨基酸及酯类MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国$119.5K
2026-04-25氨基酸及酯类MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国$119.5K
2026-04-23氨基酸及酯类MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国$99.6K
2026-04-23氨基酸及酯类MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国$99.6K
2026-04-23混合蔬菜SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD中国$25.7K
2026-04-23混合蔬菜SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD中国$25.7K
2026-04-16氨基酸及酯类WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$17.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Masan HD One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →