Masan HD One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 氨基酸及酯类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Masan HD
273
进口笔数
0
出口笔数
$18.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800570880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0ER3HW |
| 成立日期 | 2009-03-13 |
| 联系地址 | Lô 22, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MASAN HD |
| 企业英文名称 | MASAN HD ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 22, khu Công nghiệp Đại An, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có mục Chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi 22201 - Sản xuất bao bì từ plastic 17021 - Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203555800 |
| 邮箱 | baydv@msc.masangroup.com |
| 传真 | +842203555801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 330210 | 食品香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 193 | $17.71M |
| 新加坡 | 67 | $715.4K |
| 美国 | 3 | $155.3K |
| 马来西亚 | 2 | $69.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $56.6K |
| 韩国 | 4 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Mifun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $7.23M | 氨基酸及酯类、摩托车及配件 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 32 | $5.09M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Qingdao Zhengya Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.45M | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Huaer (Guangzhou) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.07M | 工业热交换器、食品机械零件 |
| Jiangsu Hengding Culture Industry Co., Ltd. | 中国 | 41 | $524.6K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $375.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $191.7K | 橡胶促进剂、改性淀粉 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $147.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Linyi Wokang Food Co., Ltd. | 中国 | 19 | $118.0K | 辣椒粉、其他香料 |
| Ningjin County Jingong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 19 | $113.7K | 食品机械零件、厨房刀具 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 其他食品制剂 | PT GIVAUDAN INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 其他蔬菜制品 | JIANGSU HENGDING CULTURE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-25 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $119.5K |
| 2026-04-25 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $119.5K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $99.6K |
| 2026-04-23 | 氨基酸及酯类 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $99.6K |
| 2026-04-23 | 混合蔬菜 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-23 | 混合蔬菜 | SHANDONG YUANDA YONGSHENG FOOD & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-16 | 氨基酸及酯类 | WUXI MIFUN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.0K |