MTA Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MTA

6
进口笔数
146
出口笔数
$45.7K
进口金额
$348.5K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
118
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 2 笔出口 $250 · 1 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $90.0K · 4 笔2023-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.8K · 2 笔出口 $250 · 1 笔2023-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $90.0K · 4 笔2023-12进口 $20.0K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 17 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0110345141
企查查编码QVN9NN847W
成立日期2023-05-09
联系地址Số 169 Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MTA
企业英文名称MTA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 169 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0915339898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540419其他单丝
540269合成单丝纱线

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
3506101kg以下胶粘剂
490900明信片贺卡
670490其他毛发制品
330499其他护肤品
330510洗发剂
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$37.7K
中国1$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰2$62.3K
美国32$47.9K
加拿大15$33.4K
英国10$33.2K
越南9$28.2K
意大利13$19.5K
匈牙利9$15.3K
澳大利亚9$15.3K
法国5$11.4K
德国5$9.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin Young H & B Co., Ltd.韩国3$21.0K其他单丝、合成单丝纱
Hylon Corp.韩国2$16.7K其他单丝、弹性单丝
Guangdong Quiachen Biotechnology Co., Ltd.中国1$7.9K其他单丝

下游采购商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marie Veronique Langlois加拿大2$19.2K合成假发制品
Vlasta Lipovec s.p.斯洛文尼亚3$8.6K明信片贺卡
Jean Li澳大利亚3$8.5K合成假发制品
Agnieszka Dzierlega英国4$8.3K合成假发制品
Viktoryia Litvinava意大利3$6.5K合成假发制品、1kg以下胶粘剂
Sarah Picard美国2$5.2K合成假发制品
Daniel Nemes匈牙利4$2.1K合成假发制品
Marion Gerace法国3$1.3K合成假发制品、1kg以下胶粘剂
Jessire Garcia Brencis西班牙3$1.1K明信片贺卡
Tamara Bahsoun加拿大3$835合成假发制品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20其他单丝GUANGDONG QUIACHEN BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$7.9K
2023-12-05其他单丝HYLON CORP ORATION韩国$780
2023-12-05其他单丝HYLON CORP ORATION韩国$720
2023-12-05其他单丝Hylon Corp.韩国$330
2023-12-05其他单丝Hylon Corp.韩国$380
2023-12-05其他单丝Shin Young H & B Co., Ltd.韩国$1.4K
2023-12-05其他单丝Shin Young H & B Co., Ltd.韩国$1.0K
2023-12-05其他单丝Hylon Corp.韩国$480
2023-12-05其他单丝Hylon Corp.韩国$380
2023-12-05其他单丝HYLON CORP ORATION韩国$580

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24合成假发制品KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA—$225
2026-04-24合成假发制品KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA—$180
2026-04-24合成假发制品KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA—$450
2026-04-24合成假发制品YANA MANDANIS—$800
2026-04-24合成假发制品KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA—$180
2026-04-24合成假发制品NORDIC LASHES—$572
2026-04-24其他粘合剂≤1kgNORDIC LASHES—$5
2026-04-24合成假发制品YANA MANDANIS—$1.2K
2026-04-24合成假发制品KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA—$495
2026-04-24合成假发制品YANA MANDANIS—$450

相关企业 · 同类产品

MTA Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →