MTA Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MTA
6
进口笔数
146
出口笔数
$45.7K
进口金额
$348.5K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
118
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110345141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NN847W |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 169 Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MTA |
| 企业英文名称 | MTA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 169 Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0915339898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540419 | 其他单丝 |
| 540269 | 合成单丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $37.7K |
| 中国 | 1 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌克兰 | 2 | $62.3K |
| 美国 | 32 | $47.9K |
| 加拿大 | 15 | $33.4K |
| 英国 | 10 | $33.2K |
| 越南 | 9 | $28.2K |
| 意大利 | 13 | $19.5K |
| 匈牙利 | 9 | $15.3K |
| 澳大利亚 | 9 | $15.3K |
| 法国 | 5 | $11.4K |
| 德国 | 5 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Young H & B Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $21.0K | 其他单丝、合成单丝纱 |
| Hylon Corp. | 韩国 | 2 | $16.7K | 其他单丝、弹性单丝 |
| Guangdong Quiachen Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他单丝 |
下游采购商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marie Veronique Langlois | 加拿大 | 2 | $19.2K | 合成假发制品 |
| Vlasta Lipovec s.p. | 斯洛文尼亚 | 3 | $8.6K | 明信片贺卡 |
| Jean Li | 澳大利亚 | 3 | $8.5K | 合成假发制品 |
| Agnieszka Dzierlega | 英国 | 4 | $8.3K | 合成假发制品 |
| Viktoryia Litvinava | 意大利 | 3 | $6.5K | 合成假发制品、1kg以下胶粘剂 |
| Sarah Picard | 美国 | 2 | $5.2K | 合成假发制品 |
| Daniel Nemes | 匈牙利 | 4 | $2.1K | 合成假发制品 |
| Marion Gerace | 法国 | 3 | $1.3K | 合成假发制品、1kg以下胶粘剂 |
| Jessire Garcia Brencis | 西班牙 | 3 | $1.1K | 明信片贺卡 |
| Tamara Bahsoun | 加拿大 | 3 | $835 | 合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 其他单丝 | GUANGDONG QUIACHEN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $780 |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $720 |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $330 |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $380 |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | Shin Young H & B Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | Shin Young H & B Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $480 |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | Hylon Corp. | 韩国 | $380 |
| 2023-12-05 | 其他单丝 | HYLON CORP ORATION | 韩国 | $580 |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA | — | $225 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA | — | $180 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA | — | $450 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | YANA MANDANIS | — | $800 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA | — | $180 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | NORDIC LASHES | — | $572 |
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | NORDIC LASHES | — | $5 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | YANA MANDANIS | — | $1.2K |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | KM BEAUTY PRODUCTS S.R.O. NATALIE KREISLOVA | — | $495 |
| 2026-04-24 | 合成假发制品 | YANA MANDANIS | — | $450 |