Duy Khoi Production Trading Service Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị DUY KHôI
9
进口笔数
7
出口笔数
$248.4K
进口金额
$320.5K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2025-08-18
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315705003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBB75QN |
| 成立日期 | 2019-05-28 |
| 联系地址 | 50/2T Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ DUY KHÔI |
| 企业英文名称 | DUY KHOI PRODUCTION TRADING SERVICE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/6E, Ấp 8, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84909791639 |
| 邮箱 | duykhoi280519@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $248.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $320.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jiali Hoist Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $152.0K | 非电动提升机、电动滑轮提升机 |
| Zhejiang Lanxi Shanye Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.3K | 非自走式叉车、液压车辆千斤顶 |
| Zhejiang Naite Sports Cycle Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.1K | 其他车辆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ssangyong Lift Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $320.5K | 运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 液压直线马达 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-06-17 | 液压直线马达 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-06-17 | 非自走式叉车 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-06-17 | 非自走式叉车 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-17 | 液压直线马达 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-06-17 | 非自走式叉车 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-17 | 贱金属脚轮 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-06-17 | 非自走式叉车 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-06-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG LANXI SHANYE MACHINERY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-05-10 | 非电动提升机 | NINGBO JIALI HOIST EQUIPMENT CO,. LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $27.3K |
| 2025-06-10 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $29.8K |
| 2025-06-10 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $12.7K |
| 2024-11-12 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $37.6K |
| 2024-11-12 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2024-06-12 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $49.4K |
| 2023-12-12 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $49.4K |
| 2023-10-23 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $37.6K |
| 2023-06-23 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $15.7K |
| 2023-06-23 | 运输起重机 | SSANGYONG LIFT CO LTD | 韩国 | $6.0K |