Maeda Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAEDA VIệT NAM

35
进口笔数
54
出口笔数
$4.20M
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2025-12-27
最近出口
18
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.05M · 2 笔出口 $400 · 1 笔2023-12进口 $1.74M · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $223.2K · 1 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-03进口 $248.6K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $67.1K · 5 笔2024-05进口 $152.6K · 2 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-06进口 $387.8K · 6 笔出口 $19.8K · 5 笔2024-07进口 $104.3K · 6 笔出口 $438.2K · 10 笔2024-08进口 $174.8K · 3 笔出口 $269.9K · 8 笔2024-09进口 $280 · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $367 · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $271 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2026-01进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.05M · 2 笔出口 $400 · 1 笔2023-12进口 $1.74M · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-02进口 $223.2K · 1 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-03进口 $248.6K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $67.1K · 5 笔2024-05进口 $152.6K · 2 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-06进口 $387.8K · 6 笔出口 $19.8K · 5 笔2024-07进口 $104.3K · 6 笔出口 $438.2K · 10 笔2024-08进口 $174.8K · 3 笔出口 $269.9K · 8 笔2024-09进口 $280 · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-10进口 $104.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $367 · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-12进口 $271 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 2 笔2026-01进口 $175 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305412368
企查查编码QVNVPQAR6U
成立日期2007-12-07
联系地址Tầng 6, Zen Plaza, 54-56 Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAEDA VIỆT NAM
企业英文名称MAEDA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84913700034
邮箱info@maedavietnam.com.vn
官网www.maedavietnam.com.vn
传真02839252009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,295.424亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
820890其他机器刀具
842839其他连续输送机
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
830250贱金属帽架
841231气动直线发动机
842240包装机械
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
854449绝缘电线
848180阀门龙头
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
722870合金钢型材
730729不锈钢管配件
391723硬质PVC管
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰13$3.42M
日本12$520.6K
美国2$114.6K
欧盟1$39.3K
中国10$35.3K
韩国1$29.4K
意大利2$12.5K
新西兰1$12.5K
阿根廷1$9.3K
英国1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$1.11M
日本1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marel Red Meat B.V.荷兰11$3.32M其他钢铁制品、其他塑料制品
Gadelius Industry K.K.日本1$153.1K其他风扇、肉类家禽加工机
JARVIS PRODUCTS CORPORATION美国1$149.3K食品机械零件、非泡沫橡胶密封件
Marel Red Meat B.V.卡塔尔1$104.4K硫化橡胶同步带、硫化橡胶同步带
Omori Machinery Co., Ltd.越南1$101.4K机械零件、包装机械
Sojitz Machinery Corporation日本1$98.0K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Creo International Co., Ltd.日本1$78.8K其他泵和提升机、机械零件
Furukawa Manufacturing Co., Ltd.日本2$73.9K机械零件、自粘塑料片
Jarvis Machinery Mfg. (Beijing) Corp.中国5$12.3K其他钢铁制品、肉类家禽加工机
Maeda Corp.日本3$213印刷日历、纸质文具

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Riken Vietnam Co., Ltd.越南5$435.5K人造纺织袋、其他塑料包装制品
Riken Vietnam Co., Ltd.越南5$209.7K芳香族多元羧酸、初级形态聚氯乙烯
SMM Vietnam Co., Ltd.越南18$157.1K硫酸、氨水
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南11$141.7K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Inc.越南10$90.7K其他铝制品、其他钛制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南2$72.4K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南2$4.7K其他钢铁制品、其他纸制品
PC Service Center日本1$40010公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他机器刀具Furukawa Manufacturing Co., Ltd.日本$175
2025-10-21不锈钢管件FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD日本$133
2025-10-21不锈钢棒杆材FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD越南$93
2025-10-21其他钢铁制品FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD日本$626
2025-10-21其他钢铁制品FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD日本$8.4K
2025-10-21非不锈钢管件FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD日本$66
2025-10-21非农用喷雾器具FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD日本$1.5K
2025-10-21非不锈钢管件FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD日本$66
2025-10-21其他钢铁制品FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD日本$3.8K
2025-10-21不锈钢管件FAN SEPARATOR (ASIA) PTE LTD日本$133

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-27其他塑料制品SMM Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2025-12-27其他泵和提升机SMM Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2025-12-27气体过滤机械SMM Vietnam Co., Ltd.越南$21.4K
2025-12-27泵零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-12-23其他塑料制品SMM Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2025-12-23其他泵和提升机SMM Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2025-12-23气体过滤机械SMM Vietnam Co., Ltd.越南$21.4K
2025-12-23泵零件SMM Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2025-10-16钢铁螺钉螺栓Nikkiso Vietnam Inc.越南$233
2025-10-16其他水泥制品Nikkiso Vietnam Inc.越南$147

相关企业 · 同类产品

Maeda Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →