Giving It Back to Kids
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Chương trình hoạt động trợ giúp nhân đạo tại Việt Nam - Tổ chức Giving It Back To Kids
- 邮箱5
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
9
进口笔数
0
出口笔数
$440.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402216111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ241GT |
| 成立日期 | 2023-11-28 |
| 联系地址 | Số 254 đường 2/9, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÃ HỘI GIVING IT BACK TO KIDS |
| 企业英文名称 | GIVING IT BACK TO KIDS SOCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 254 đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02363622337 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 871310 | 残疾人用车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $255.0K |
| 印度 | 4 | $185.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Atta Time | 美国 | 5 | $255.0K | 水净化机械 |
| Free Wheelchair Mission | 美国 | 2 | $110.9K | 残疾人用车、残疾人用车 |
| Free Wheelchair Mission | 印度 | 2 | $74.1K | 残疾人用车、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $33.4K |
| 2026-04-21 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $33.4K |
| 2026-04-21 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $3.6K |
| 2026-01-23 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $3.6K |
| 2026-01-23 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $33.5K |
| 2025-10-20 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $33.5K |
| 2025-10-20 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $3.6K |
| 2025-09-17 | 水净化机械 | ONE ATTA TIME | 美国 | $20.0K |
| 2025-09-10 | 残疾人用车 | FREE WHEELCHAIR MISSION | 印度 | $3.6K |