PCCC Hung Gia Phat Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PCCC HùNG GIA PHáT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313927522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7TYC96 |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | 432 Quốc Lộ 1A, Khu phố 2, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PCCC HÙNG GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | PCCC HUNG GIA PHAT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 432 Quốc Lộ 1A, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84915642323 |
| 邮箱 | hunggiaphatpccc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Viet Stone Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 其他钢铁制品 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-11-15 | 电气信号装置 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-15 | 螺纹钢制管件 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-11-15 | 阀门龙头 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $416 |
| 2025-11-15 | 螺纹钢制管件 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-11-15 | 其他钢铁管材 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-11-15 | 螺纹钢制管件 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-11-15 | 纺织水龙软管 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-11-15 | 其他钢铁管件 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-11-15 | 其他钢铁管材 | SPRINTA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $337 |