Luxury Packing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 合成纤维绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUXURY PACKING
27
进口笔数
0
出口笔数
$513.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316009746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MA9JMR |
| 成立日期 | 2019-11-11 |
| 联系地址 | Số 4 Đỗ Công Tường, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUXURY PACKING |
| 企业英文名称 | LUXURY PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Đỗ Công Tường, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0906789720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $513.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Weyou New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $238.5K | 合成纤维绳、钢铁丝制品 |
| Linyi Bailong Home Building Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $120.1K | 合成纤维绳、钢铁丝制品 |
| Shanghai Tugu Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $72.2K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
| LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | 1 | $38.2K | 合成纤维绳、钢铁丝制品 |
| Keruibo (Shandong) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 合成纤维绳、钢铁丝制品 |
| Qingdao Focusource Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 合成纤维绳、其他钢铁制品 |
| Shanghai Tugu Storage Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $800 | 泵及压缩机零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 包装机械 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 钢铁丝制品 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2026-03-30 | 钢铁丝制品 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 其他手工工具 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-30 | 包装机械 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 包装机械 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $160 |
| 2026-03-30 | 合成纤维绳 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-03-30 | 其他手工工具 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-30 | 其他手工工具 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $196 |
| 2026-03-30 | 合成纤维绳 | LINYI WEYOU NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $10.4K |