IT System Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$80.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201231007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E7EYNG |
| 成立日期 | 2011-12-24 |
| 联系地址 | Số 106 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IT SYSTEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 106 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +842253534354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392610 | 塑料文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $80.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd. | 越南 | 39 | $80.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他墨水 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 其他墨水 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-26 | 其他墨水 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-28 | 其他墨水 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-28 | 其他墨水 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-28 | 其他墨水 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-11-20 | 不锈钢棒材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-09-29 | 可互换工具 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-08-26 | 其他塑料管材 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $303 |
| 2025-07-26 | 医用敷料 | HMT (HAI PHONG) NEW TECHNICAL MATERIALS CO LTD | 越南 | $135 |