IT System Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,406 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IT SYSTEM

50
进口笔数
3,406
出口笔数
$1.44M
进口金额
$287.71M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
20
供应商数
85
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $898.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $143.1K · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 77 笔2023-12进口 $84.2K · 3 笔出口 $215.8K · 73 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 69 笔2024-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $152.8K · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 78 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $217.0K · 79 笔2024-05进口 $58.6K · 2 笔出口 $259.6K · 73 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 78 笔2024-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $247.3K · 80 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $267.6K · 67 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 80 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 85 笔2024-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $325.7K · 81 笔2024-12进口 $31.9K · 1 笔出口 $548.1K · 113 笔2025-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $242.7K · 61 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.9K · 68 笔2025-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $363.0K · 90 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $480.2K · 97 笔2025-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $524.5K · 110 笔2025-06进口 $65.3K · 2 笔出口 $486.6K · 94 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $515.8K · 94 笔2025-08进口 $105.9K · 2 笔出口 $484.5K · 103 笔2025-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $492.0K · 102 笔2025-10进口 $57.6K · 2 笔出口 $461.9K · 117 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $699.2K · 98 笔2025-12进口 $55.8K · 1 笔出口 $782.5K · 140 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $461.9K · 92 笔2026-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $216.3K · 41 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $487.4K · 110 笔2026-04进口 $130.4K · 3 笔出口 $898.7K · 89 笔2026-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $390.0K · 92 笔2026-06进口 $31.4K · 2 笔出口 $569.8K · 95 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $143.1K · 51 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 77 笔2023-12进口 $84.2K · 3 笔出口 $215.8K · 73 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 69 笔2024-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $152.8K · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $214.9K · 78 笔2024-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $217.0K · 79 笔2024-05进口 $58.6K · 2 笔出口 $259.6K · 73 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 78 笔2024-07进口 $24.0K · 1 笔出口 $247.3K · 80 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $267.6K · 67 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 80 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 85 笔2024-11进口 $26.3K · 1 笔出口 $325.7K · 81 笔2024-12进口 $31.9K · 1 笔出口 $548.1K · 113 笔2025-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $242.7K · 61 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.9K · 68 笔2025-03进口 $37.7K · 2 笔出口 $363.0K · 90 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $480.2K · 97 笔2025-05进口 $56.5K · 1 笔出口 $524.5K · 110 笔2025-06进口 $65.3K · 2 笔出口 $486.6K · 94 笔2025-07进口 $7.6K · 1 笔出口 $515.8K · 94 笔2025-08进口 $105.9K · 2 笔出口 $484.5K · 103 笔2025-09进口 $17.9K · 1 笔出口 $492.0K · 102 笔2025-10进口 $57.6K · 2 笔出口 $461.9K · 117 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $699.2K · 98 笔2025-12进口 $55.8K · 1 笔出口 $782.5K · 140 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $461.9K · 92 笔2026-02进口 $25.8K · 1 笔出口 $216.3K · 41 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $487.4K · 110 笔2026-04进口 $130.4K · 3 笔出口 $898.7K · 89 笔2026-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $390.0K · 92 笔2026-06进口 $31.4K · 2 笔出口 $569.8K · 95 笔

工商档案

企业注册号0201231007
企查查编码QVN6E7EYNG
成立日期2011-12-24
联系地址Số 106 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IT SYSTEM
企业英文名称IT SYSTEM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 106 đường Hùng Vương, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+842253534354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401691硫化橡胶地板
392530塑料建材
390950聚氨酯
731815钢铁螺钉螺栓
871690非机动车零件
731816螺纹螺母
846694机床零件
848210滚珠轴承
848291轴承零件
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
8536691000伏以下插头插座
871690非机动车零件
730799其他钢铁管件
3506101kg以下胶粘剂
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.13M
中国台湾7$306.7K
越南3$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,405$287.68M
中国21$4.3K
中国台湾4$381
韩国1$103
日本2$100

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fancychtech International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国13$355.7K硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Guangzhou Hui Bo Information Technology Co., Ltd.中国5$231.9K其他塑料制品、清洁用布
Chin Fong Machine Industrial Co., Ltd.中国台湾2$130.5K非泡沫橡胶密封件、机床零件
Taiwan Combitech Co., Ltd.越南3$107.7K可互换冲压工具、螺纹加工工具
TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾2$68.5K机床零件、非泡沫橡胶密封件
Zhejiang Benfan Machinery Co., Ltd.中国2$66.6K其他制冷设备、非注塑模具
Shanghai Hecheng Polymer Technology Co., Ltd.中国3$57.0K聚氨酯、其他饱和聚酯
Cixi JVB Bearing Co., Ltd.中国2$54.8K滚珠轴承、轴承零件
Guangzhou YLCaster Metal Co., Ltd.中国4$29.9K贱金属脚轮、非机动车零件
Nantong Zhuoning Trade Co., Ltd.中国2$29.0K其他球类、低密度聚乙烯

下游采购商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南192$72.79M其他塑料制品、其他钢铁制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南107$34.66M贱金属配件、其他钢铁制品
Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南181$4.15M其他塑料制品、瓦楞纸箱
Hudson (Vietnam) Manufacture Co., Ltd.越南102$2.72M聚碳酸酯、ABS共聚物
Rorze Robotech Co., Ltd.越南138$2.33M其他钢铁制品、功能机器零件
Sanhua (Vietnam) Co., Ltd.越南174$1.09M阀门零件、其他钢铁制品
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南246$789.2K其他塑料制品、其他印刷机零件
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南125$585.6K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南163$379.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Horn (Vietnam) Co., Ltd.越南109$219.7K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29低密度聚乙烯Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp.中国$6.4K
2026-06-25低密度聚乙烯Nantong Zhuoning Trade Co., Ltd.中国$12.0K
2026-06-25非金属测试机Nantong Zhuoning Trade Co., Ltd.中国$13.0K
2026-05-12数控钻床Zhejiang Benfan Machinery Co., Ltd.中国$10.8K
2026-05-04低密度聚乙烯Nantong Zhuoning Trade Co., Ltd.中国$4.0K
2026-04-23其他乙烯聚合物GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$4.8K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$6.7K
2026-04-23其他乙烯聚合物GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$4.8K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$6.7K
2026-04-23钢铁螺钉螺栓GUANGZHOU YIDA TECHNOLOGIES LTD中国$14.2K

出口(共 3,406)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁管件Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$591
2026-06-30手动印章及印刷装置Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$7
2026-06-30钳子镊子Raylink Technology Co., Ltd.越南$17
2026-06-30其他纺织制品Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南$103
2026-06-30LED灯Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-06-30其他塑料建材Raylink Technology Co., Ltd.越南$86
2026-06-30绝缘电线Raylink Technology Co., Ltd.越南$903
2026-06-30螺纹钢制管件Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$46
2026-06-30非电动绞车Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南$582
2026-06-30自动断路器Raylink Technology Co., Ltd.越南$46

相关企业 · 同类产品

IT System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →