DTY Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DTY VINA
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.50M
出口金额
—
最近进口
2024-08-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500630814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EXB599 |
| 成立日期 | 2019-06-14 |
| 联系地址 | SN 569, đường Mê Linh, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DTY VINA |
| 企业英文名称 | DTY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 569, đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02116290668 |
| 邮箱 | dtyvina.vp@gmail.com |
| 官网 | dtyvina.net |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.49M | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $11.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 自粘塑料片 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-08-21 | 复合纸板 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-08-21 | 塑料管 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-08-21 | 塑料家用制品 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-08-21 | 棉絮制品 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-08-21 | 自粘塑料卷 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-08-21 | 非乙烯塑料袋 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-08-21 | 非乙烯塑料袋 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-08-21 | 其他塑料制品 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-08-21 | 其他塑料制品 | AMO VINA CO LTD | 越南 | $38 |