Global Mind Agriculture Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL MIND AGRICULTURE VIệT NAM
9
进口笔数
3
出口笔数
$242
进口金额
$288.3K
出口金额
2025-10-07
最近进口
2026-02-09
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901241327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TKYSP6 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | Tổ 2, Ấp Tân Lợi, Xã Tân Hưng, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL MIND AGRICULTURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLOBAL MIND AGRICULTURE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 2, Ấp Tân Lợi, Xã Tân Phú, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 02862704024 |
| 邮箱 | info@globalmind.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170113 | 粗蔗糖 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210410 | 汤料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $98 |
| 泰国 | 1 | $52 |
| 中国 | 1 | $47 |
| 斯里兰卡 | 1 | $24 |
| 丹麦 | 1 | $12 |
| 越南 | 1 | $5 |
| 印度 | 1 | $3 |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $288.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $55 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F NEXGEN HK | 中国香港 | 3 | $145 | 印刷标签 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $52 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| NDC Export Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $24 | 未磨肉桂、其他食品制剂 |
| BETRIMEX | 丹麦 | 1 | $12 | 其他食品制剂 |
| OPAL | 越南 | 1 | $5 | 其他单一果蔬汁 |
| SGS India Private Ltd. | 印度 | 1 | $3 | 非轻质石油、其他催化剂制剂 |
| Wendhy Praharandika | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 纯蔗糖、粗蔗糖 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Agriculture Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $288.3K | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| Gma Aus | 澳大利亚 | 1 | $55 | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 其他单一果蔬汁 | OPAL | 越南 | $5 |
| 2024-08-19 | 粗蔗糖 | S G S INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2024-08-15 | 其他食品制剂 | BETRIMEX | 丹麦 | $12 |
| 2024-07-09 | 汤料制品 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2024-07-09 | 汤料制品 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2024-07-09 | 汤料制品 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2024-07-09 | 汤料制品 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $4 |
| 2024-07-09 | 汤料制品 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | THAI COCONUT PUBLIC CO LTD | 泰国 | $6 |
| 2024-07-09 | 其他食品制剂 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $2 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 未焙炒咖啡 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $145.2K |
| 2026-02-09 | 未焙炒咖啡 | GLOBAL MIND AGRICULTURE PTE LTD | 新加坡 | $143.1K |
| 2023-08-31 | 其他单一果蔬汁 | GMA AUS | 澳大利亚 | $14 |
| 2023-08-31 | 其他单一果蔬汁 | GMA AUS | 澳大利亚 | $36 |
| 2023-08-31 | 其他单一果蔬汁 | GMA AUS | 澳大利亚 | $5 |