THANH PHAT HIGH TECH AGRICULTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO THàNH PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$841.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300334903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9KBGHP |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Số 68, tỉnh lộ 925, ấp Tân Thuận, Xã Đông Phước A, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, tỉnh lộ 925, ấp Tân Thuận, Xã Đông Phước, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84913198798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $841.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leon Nguyen Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $841.0K | 稻谷 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $17.4K |
| 2026-04-24 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $17.4K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $58.0K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $52.2K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $52.2K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $58.0K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |
| 2026-04-12 | 稻谷 | LEON NGUYEN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $29.0K |