Minh Quang Import Export & Trading Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 柑橘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI MINH QUANG

25
进口笔数
0
出口笔数
$268.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109897613
企查查编码QVN44H7MQR
成立日期2022-01-25
联系地址Số 102 phố Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH QUANG
企业英文名称MINH QUANG IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 102 phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话0927891989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
401519非医用橡胶手套
060311鲜切玫瑰
060312鲜切康乃馨
060314鲜菊花
060315鲜切百合
060319其他鲜切花
060420鲜切枝叶
080610鲜葡萄
080620葡萄干

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚6$119.1K
中国18$100.4K
智利1$49.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚6$119.1K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Shaanxi Guangmu Rong Trading Co., Ltd.中国15$76.0K柑橘、鲜苹果
Comercial Exportadora y de Servicios Frutos Secos del Valle Ltda.智利1$49.3K葡萄干
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国1$20.9K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
Nanjing Huijie Supply Chain Co., Ltd.中国2$3.6K鲜梨、鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$12.7K
2026-03-05非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$2.4K
2026-03-05非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$4.5K
2026-03-05非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$4.4K
2026-01-16非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$765
2026-01-16非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$4.1K
2026-01-16非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$10.5K
2025-12-24非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$22.4K
2025-11-21非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$6.0K
2025-11-21非医用橡胶手套FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD.马来西亚$4.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Quang Import Export & Trading Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →