Minh Quang Import Export & Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THươNG MạI MINH QUANG
25
进口笔数
0
出口笔数
$268.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109897613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44H7MQR |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Số 102 phố Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 102 phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0927891989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $119.1K |
| 中国 | 18 | $100.4K |
| 智利 | 1 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 6 | $119.1K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Shaanxi Guangmu Rong Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $76.0K | 柑橘、鲜苹果 |
| Comercial Exportadora y de Servicios Frutos Secos del Valle Ltda. | 智利 | 1 | $49.3K | 葡萄干 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Nanjing Huijie Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 鲜梨、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.7K |
| 2026-03-05 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.5K |
| 2026-03-05 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-01-16 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $765 |
| 2026-01-16 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-01-16 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.5K |
| 2025-12-24 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $22.4K |
| 2025-11-21 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2025-11-21 | 非医用橡胶手套 | FRANGRACE RUBBER TECH (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.8K |